Để so sánh hiệu quả của việc tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) nội khớp (IA) nhiều lần và một lần cũng như tiêm axit hyaluronic (HA) trong các giai đoạn khác nhau của viêm xương khớp (OA) ở đầu gối.
Phương pháp
Tổng số 162 bệnh nhân với các giai đoạn thoái hóa khớp gối khác nhau được chia ngẫu nhiên thành 4 nhóm nhận 3 liều PRP tiêm nội khớp, một liều PRP, một liều HA hoặc tiêm nước muối (đối chứng). Sau đó, mỗi nhóm được chia thành hai nhóm: viêm khớp sớm (Kellgren-Lawrence độ 0 với thoái hóa sụn hoặc độ I-III) và viêm khớp tiến triển (Kellgren-Lawrence độ IV). Các bệnh nhân được đánh giá trước khi tiêm và sau 6 tháng theo dõi bằng cách sử dụng thang điểm tương tự trực quan EuroQol (EQ-VAS) và điểm số chủ quan của Ủy ban Tài liệu Đầu gối Quốc tế (IKDC). Các sự kiện bất lợi và sự hài lòng của bệnh nhân đã được ghi lại.
Kết quả: Có sự cải thiện đáng kể về mặt thống kê về điểm số IKDC và EQ-VAS ở tất cả các nhóm điều trị so với nhóm đối chứng. Điểm đánh giá đầu gối của những bệnh nhân được điều trị bằng ba lần tiêm PRP tốt hơn đáng kể so với những bệnh nhân thuộc các nhóm khác. Không có sự khác biệt đáng kể về điểm số của bệnh nhân được tiêm một liều PRP hoặc HA. Trong các phân nhóm viêm khớp sớm, kết quả lâm sàng tốt hơn đáng kể đã đạt được ở những bệnh nhân được điều trị bằng ba lần tiêm PRP, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về kết quả lâm sàng của bệnh nhân viêm khớp tiến triển giữa các nhóm điều trị.
Kết luận: Kết quả lâm sàng của nghiên cứu này gợi ý điều trị bằng IA PRP và HA cho tất cả các giai đoạn của thoái hóa khớp gối. Đối với những bệnh nhân bị viêm khớp sớm, nhiều (3) mũi tiêm PRP rất hữu ích để đạt được kết quả lâm sàng tốt hơn. Đối với bệnh nhân viêm khớp tiến triển, tiêm nhiều lần không cải thiện đáng kể kết quả của bệnh nhân trong bất kỳ nhóm nào.
Mức độ bằng chứng: I.
Lược dịch từ tổng quan của nghiên cứu Görmeli, Gökay et al. “Multiple PRP injections are more effective than single injections and hyaluronic acid in knees with early osteoarthritis: a randomized, double-blind, placebo-controlled trial.” Knee surgery, sports traumatology, arthroscopy : official journal of the ESSKA vol. 25,3 (2017): 958-965. doi:10.1007/s00167-015-3705-6
Mục đích của phân tích tổng hợp này là so sánh liệu pháp tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) và axit hyaluronic (HA) ở bệnh nhân thoái hóa khớp gối (KOA).
Phương pháp
Các thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát (RCT) so sánh việc sử dụng PRP và HA ở bệnh nhân KOA được lấy từ các cơ sở dữ liệu đến tháng 4 năm 2018. Các phép đo kết quả là Chỉ số viêm khớp của Đại học Western Ontario và McMaster (WOMAC), thang đo tương tự trực quan ( VAS), Ủy ban Tài liệu Đầu gối Quốc tế, và chỉ số Lequesne Index và các phản ứng bất lợi. Dữ liệu tổng hợp được đánh giá bằng Review Manager 5.3.5.
Kết quả
Mười lăm RCT (N = 1.314) đã được đưa vào phân tích tổng hợp của chúng tôi. Phân tích tổng hợp hiện tại chỉ ra rằng tiêm PRP giảm đau hiệu quả hơn so với tiêm HA ở bệnh nhân mắc KOA sau 6 và 12 tháng theo dõi, được đánh giá bằng thang điểm đau WOMAC; điểm đau VAS cho thấy sự khác biệt đáng kể sau 12 tháng. Hơn nữa, cải thiện chức năng tốt hơn đã được quan sát thấy trong nhóm PRP, được thể hiện bằng điểm số chức năng WOMAC sau 3 6 và 12 tháng. Ngoài ra, tiêm PRP không cho tác dụng phụ so với tiêm HA.
Kết luận
Đối với giảm đau trong thời gian dài và cải thiện chức năng, tiêm PRP có thể hiệu quả hơn tiêm HA trong điều trị KOA. Liều lượng tối ưu, khoảng thời gian và tần suất tiêm và phương pháp điều trị lý tưởng cho các giai đoạn khác nhau của KOA vẫn là những lĩnh vực cần quan tâm cho các cuộc điều tra trong tương lai.
Sơ đồ quá trình thu thập của nghiên cứuRủi ro sai sốBiểu đồ rừng và phân tích tổng hợp điểm số VAS.Biểu đồ rừng và phân tích tổng hợp IDKC.Biểu đồ rừng và phân tích tổng hợp điểm theo thang Lequesne.Biểu đồ rừng và phân tích tổng hợp các sự kiện bất lợi.
Lược dịch từ tổng quan nghiên cứu: Han Y, Huang H, Pan J, Lin J, Zeng L, Liang G, Yang W, Liu J. Meta-analysis Comparing Platelet-Rich Plasma vs Hyaluronic Acid Injection in Patients with Knee Osteoarthritis. Pain Med. 2019 Jul 1;20(7):1418-1429. doi: 10.1093/pm/pnz011. PMID: 30849177; PMCID: PMC6611633.
Thoái hóa khớp là loại viêm khớp phổ biến nhất, ảnh hưởng không hề nhỏ đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các phương pháp điều trị bằng thuốc đối, chẳng hạn như corticosteroid, giúp giảm đau tức thời cũng như cải thiện khả năng vận động và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, nhưng hiệu quả lâu dài bị hạn chế. Trong nghiên cứu này, phương pháp sử dụng huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) mang đặc tính điều hòa và kiểm soát quá trình gây viêm đặc biệt là trong các ứng dụng cơ xương. Mục đích của nghiên cứu này là đánh giá và so sánh hiệu quả lâm sàng của PRP khi tiêm nội khớp với corticosteroid thường được sử dụng (CS, triamcinolone acetonide, Kenalog®) ở những bệnh nhân bị viêm xương khớp gối có triệu chứng từ nhẹ đến trung bình.
Phương pháp
Bốn mươi bệnh nhân bị viêm xương khớp gối có triệu chứng được chuẩn đoán bằng hình ảnh X quang (Kellgren-Lawrence độ II-III) đã được ghi danh vào nghiên cứu ngẫu nhiên này. Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên vào nhóm PRP (n = 20) được tiêm PRP nội khớp (8 mL), các bệnh nhân còn lại được phân ngẫu nhiên vào nhóm CS (n = 20) được tiêm triamcinolone acetonide (1 mL 40 mg) nội khớp /mL) cộng với lidocain (5mL 2%). Mức độ đau và chức năng của đầu gối mục tiêu được đánh giá bằng thang điểm VAS, IKDC và KSS tại thời điểm ban đầu (V1), 1 tuần (V2), 5 tuần (V3), 15 tuần (V4), 30 tuần (V5), và 1 năm (V6) sau điều trị.
Kết quả
Không có tác dụng phụ nghiêm trọng nào được ghi nhận trong thời gian theo dõi. Viêm màng hoạt dịch nhẹ đã được ghi nhận ở 15 bệnh nhân (75%) trong nhóm PRP trong tuần đầu tiên sau khi điều trị và tự khỏi. Cả hai phương pháp điều trị đều có hiệu quả trong việc giảm đau và cải thiện chức năng khớp gối trong thời gian tái khám rất ngắn (1 tuần). Sự cải thiện cao về điểm số chủ quan đã được quan sát thấy ở cả hai nhóm trong tối đa 5 tuần, không có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm đối với VAS, IKDC hoặc KSS. Sau 15 tuần theo dõi, nhóm PRP cho thấy những cải thiện đáng kể về tất cả các điểm khi so sánh với nhóm CS. Nhìn chung, những bệnh nhân được điều trị bằng PRP có kết quả tốt hơn trong thời gian tái khám lâu hơn (lên đến 1 năm) so với những bệnh nhân được điều trị CS.
Kết luận
Một mũi tiêm PRP hoặc CS trong khớp duy nhất là an toàn và cải thiện mức độ đau ngắn hạn và chức năng khớp gối ở những bệnh nhân bị viêm khớp gối có triệu chứng từ nhẹ đến trung bình (không có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm). PRP đã chứng minh sự cải thiện đáng kể về mặt thống kê so với CS trong 1 năm theo dõi. Nghiên cứu này đã được đăng ký tại ISRCTN với ID ISRCTN46024618.
Sơ đồ CONSORT của nghiên cứuĐánh giá theo thang VAS (A), IKDC (B), KSS (C) Theo Thời Gian. Giá trị là điểm trung bình tại một thời điểm. VAS, Visual annalog scale; KSS, Knee Society Score; IKDC, International Knee Documentation Committee
Lược dịch từ tổng quan của nghiên cứu Elksniņš-Finogejevs, Andrejs et al. “Intra-articular platelet-rich plasma vs corticosteroids in the treatment of moderate knee osteoarthritis: a single-center prospective randomized controlled study with a 1-year follow up.” Journal of orthopaedic surgery and research vol. 15,1 257. 10 Jul. 2020, doi:10.1186/s13018-020-01753-z
Chúng tôi đã thiết kế một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên (RCT) với nhóm đối chứng, để tìm hiểu tác động của huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) đối với cơn đau, cứng khớp, chức năng và chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân bị thoái hóa khớp gối. Bệnh nhân được chia ngẫu nhiên thành hai nhóm. Đối với cả hai nhóm tham gia, bài tập trị liệu đã được quy định bắt buộc. Với nhóm PRP, hai đợt PRP giàu bạch cầu (nồng độ tiểu cầu cao hơn 5,6 lần) được tiêm trong khoảng 4 tuần. Với mỗi người tham gia, Chỉ số viêm khớp của Đại học Western Ontario và McMaster (WOMAC) và bảng câu hỏi SF-36 (phiên bản chuyển ngữ) đã được điền vào lúc bắt đầu và 6 tháng sau khi điều trị. 31 bệnh nhân trong nhóm PRP và 31 bệnh nhân trong nhóm đối chứng đã được đưa vào nghiên cứu. Thay đổi trung bình của tổng điểm WOMAC, đánh giá về sức khỏe thể lý và sức khỏe tinh thần theo Short Form-36 trong nhóm PRP cho thấy sự cải thiện tốt hơn so với nhóm đối chứng (P<0,05).
Kết luận
Nghiên cứu cho thấy tiêm PRP vào khớp gối kết hợp với tập thể dục trị liệu có thể hiệu quả hơn trong việc giảm đau và cải thiện tình trạng cứng khớp cũng như chất lượng cuộc sống so với chỉ tập thể dục trị liệu.
Sơ đồ quy trình nghiên cứuA) Điểm WOMAC có sự thay đổi giữa 2 nhóm. B) Kiểm tra SF-36: về sức khỏe thể chất trước và sau điều trị ở cả hai nhóm. C) Kiểm tra SF-36: về sức khỏe tâm thần trước và sau điều trị ở cả hai nhóm. Thống kê sự khác biệt giữa và giữa các nhóm đã được quan sát ( P <0, 05). Đường màu xanh: giá trị tại đường cơ sở; đường màu xanh lá cây: giá trị sau 6 tháng.
Lược dịch từ tổng quan của nghiên cứu: Rayegani, Seyed Mansoor et al. “Does intra articular platelet rich plasma injection improve function, pain and quality of life in patients with osteoarthritis of the knee? A randomized clinical trial.” Orthopedic reviews vol. 6,3 5405. 18 Sep. 2014, doi:10.4081/or.2014.5405