Hiệu quả của việc tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) đối với bệnh viêm khớp (OA) vẫn còn gây tranh cãi. Chúng tôi đã nghiên cứu tác dụng của việc tiêm PRP ở bệnh nhân viêm khớp gối dựa trên việc giảm đau, cải thiện chức năng, đánh giá tổng thể và những thay đổi liên quan đến hình ảnh khớp.
Phương pháp:
Chúng tôi đã thực hiện tìm kiếm tài liệu toàn diện, có hệ thống trong cơ sở dữ liệu trên máy tính (MEDLINE, EMBASE, CINAHL, CENTRAL, Web of Science và PEDro) cho đến tháng 6 năm 2014 đối với các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên hoặc không ngẫu nhiên. Chúng được phân loại theo sai số và mức độ bằng chứng đã được cung cấp. Nếu có thể, phân tích tổng hợp đã được thực hiện.
Kết quả:
10 thử nghiệm đã được đưa vào. Trong đó, tiêm PRP nội khớp hiệu quả hơn trong giảm đau (chênh lệch trung bình (MD) -2,45; KTC 95% -2,92 đến -1,98; giá trị p <0,00001 và MD -2,07; KTC 95% -2,59 đến -1,55; giá trị p <0,00001, lần lượt tiêm PRP đơn và đôi) so với giả dược sau 6 tháng tiêm. Tiêm PRP nội khớp được so sánh với axit hyaluronic và đã cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về PRP trong việc giảm đau dựa trên thang điểm tương tự trực quan (VAS) và thang điểm đau (chênh lệch trung bình được chuẩn hóa -0,92; KTC 95% -1,20 đến -0,63; p giá trị <0,00001) sau 6 tháng tiêm. Hầu như tất cả các thử nghiệm đều cho thấy nguy cơ sai số cao.
Kết luận:
Với các bằng chứng hiện tại, tiêm PRP giảm đau hiệu quả hơn so với tiêm giả dược trong viêm khớp gối (mức độ bằng chứng: giới hạn do nguy cơ sai lệch cao). Tác dụng giảm đau đáng kể này cũng được thấy khi tiêm PRP được so sánh với tiêm axit hyaluronic (mức độ bằng chứng: trung bình do nguy cơ sai lệch thường cao). Ngoài ra, chức năng được cải thiện đáng kể hơn khi tiêm PRP được so sánh với các biện pháp ở nhóm đối chứng (giới hạn ở bằng chứng trung bình). Cần có nhiều nghiên cứu ngẫu nhiên lớn hơn có chất lượng tốt và nguy cơ sai lệch thấp để kiểm tra xem liệu tiêm PRP có nên là một phần thường quy trong việc quản lý bệnh nhân bị viêm khớp gối hay không.
Lược dịch từ tổng quan nghiên cứu: Laudy, Augustinus B M et al. “Efficacy of platelet-rich plasma injections in osteoarthritis of the knee: a systematic review and meta-analysis.” British journal of sports medicine vol. 49,10 (2015): 657-72. doi:10.1136/bjsports-2014-094036
Nghiên cứu này nhằm đánh giá kết quả điều trị bằng tiêm fibrin giàu tiểu cầu (i-PRF) vào khớp sau khi chọc dò khớp ở những bệnh nhân bị thoái hóa khớp thái dương hàm (TMJ-OA).
Phương pháp
Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên vào một trong hai nhóm điều trị: những người được tiêm i-PRF nội khớp sau thủ thuật chọc dò khớp – nhóm i-PRF; và những người chỉ trải qua thủ thuật chọc khớp – nhóm đối chứng. Biến chính là mức độ đau, được đo trước phẫu thuật và sau 1, 2, 3, 6 và 12 tháng hậu phẫu. Các biến phụ bao gồm khả năng mở miệng tối đa (MMO), chuyển động sang bên và há lớn hoặc đưa hàm ra trước. Trong tổng số 36 bệnh nhân, 18 người được phân tích trong nhóm i-PRF và 18 người trong nhóm đối chứng.
Kết quả
Có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm về mức độ đau và phép đo MMO, chuyển động bên và chuyển động há lớn hoặc đưa hàm ra trước trong 12 tháng theo dõi (p <0,001). Sự gia tăng đáng kể về mức độ đau và giảm số đo MMO, chuyển động bên và chuyển động lồi ra đã được quan sát thấy ở nhóm đối chứng từ tháng thứ 6 đến tháng thứ 12 sau phẫu thuật (p <0,001). Ngược lại, không có sự khác biệt đáng kể nào được tìm thấy ở cả mức độ đau và phép đo MMO, chuyển động bên và há lớn hoặc đưa hàm ra trước đối với nhóm i-PRF từ tháng thứ 2 đến tháng thứ 12 sau phẫu thuật.
Kết luận
Trong giới hạn của nghiên cứu này, việc tiêm i-PRF vào khớp sau khi chọc dò khớp nên được ưu tiên nếu phù hợp vì mối quan tâm hàng đầu là giảm cường độ đau và cải thiện cử động chức năng của hàm.
Lược dịch từ tổng quan của nghiên cứu: Işık, Gözde et al. “Injectable platelet-rich fibrin as treatment for temporomandibular joint osteoarthritis: A randomized controlled clinical trial.” Journal of cranio-maxillo-facial surgery : official publication of the European Association for Cranio-Maxillo-Facial Surgery vol. 50,7 (2022): 576-582. doi:10.1016/j.jcms.2022.06.006
Có một số nghiên cứu khoa học đã nghiên cứu tác động khách quan của PRP lên sụn. Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã nghiên cứu ảnh hưởng của PRP đối với các đặc điểm của sụn bằng công cụ chụp cộng hưởng từ đặc biệt trong bệnh thoái hóa khớp gối (số đăng ký IRCT: 2014020413442N6).
Bệnh nhân và phương pháp:
Trong thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên mù đôi (double blind randomized clinical trial) này, bệnh nhân bị thoái hóa khớp gối hai bên độ 1, 2 và 3 được đưa vào nghiên cứu. Mỗi bệnh nhân được phân bổ ngẫu nhiên vào nhóm đối chứng hoặc nhóm điều trị. PRP được tiêm trong hai đợt với khoảng thời gian 4 tuần với nhóm PRP. VAS (thang đo tương tự hình ảnh) và WOMAC (Chỉ số viêm khớp của Đại học Western Ontario và McMaster) đã được sử dụng và MRI được thực hiện cho tất cả bệnh nhân, trước và 8 tháng sau khi điều trị. Các chuỗi MRI được thực hiện là TRUFISP 3D ngang và mật độ proton bão hòa chất béo vành và sagittal. Hình ảnh ghi nhận theo bốn đặc điểm của sụn.
Kết quả:
46 khớp gối (từ 23 bệnh nhân) được đưa vào nghiên cứu này. 23 đầu gối trong nhóm điều trị và 23 đầu gối trong nhóm đối chứng đã được nghiên cứu. Tất cả bệnh nhân là nữ với độ tuổi trung bình là 57,57 ± 5,9 tuổi. Tổng thay đổi WOMAC và VAS trung bình trước và sau điều trị ở nhóm đối chứng lần lượt là 11,61±8,5 và 1,3±1,1. Trong nhóm PRP, tổng số thay đổi WOMAC và VAS trung bình cho thấy sự cải thiện tốt hơn với lần lượt là 20 ± 12,3 và 3,2 ± 1,6 (giá trị P <0,05). Trong nhóm PRP, tất cả các kết quả hình ảnh (thể tích sụn bánh chè – đùi, viêm bao hoạt dịch và sự phân hủy màng sụn giữa và bên), ngoại trừ bất thường tủy xương dưới khớp, đều có sự cải thiện đáng kể (giá trị P <0,05). Khi so sánh giữa hai nhóm, thể tích sụn bánh chè và viêm bao hoạt dịch đã thay đổi đáng kể ở nhóm PRP (giá trị P <0,05).
Kết luận
Trong nghiên cứu này, ngoài tác dụng của PRP đối với VAS và WOMAC, còn có tác động đáng kể đến các kết quả hình ảnh (thể tích sụn bánh chè và viêm bao hoạt dịch). Để đánh giá thêm, nên tiến hành một nghiên cứu dài hơn với cỡ mẫu lớn hơn.
Sụn bánh chè – đùi được đánh giá bằng phần mềm máy cắt 3D (một nền tảng miễn phí để xem và phân tích hình ảnh theo cách cụ thể). Hình bên trái trước khi tiêm PRP và hình bên phải sau khi tiêm PRP.Sơ đồ CONSORT
Lược dịch từ tổng quan của nghiên cứu Raeissadat, Seyed Ahmad et al. “MRI Changes After Platelet Rich Plasma Injection in Knee Osteoarthritis (Randomized Clinical Trial).” Journal of pain research vol. 13 65-73. 10 Jan. 2020, doi:10.2147/JPR.S204788
Hiệu quả lâm sàng của huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) trong điều trị viêm xương khớp vẫn còn gây tranh cãi. Trong bài báo này, chúng tôi đã đánh giá hiệu quả lâm sàng của PRP trong điều trị viêm xương khớp bằng phân tích tổng hợp, cung cấp cơ sở cho việc lựa chọn các phương pháp trong điều trị lâm sàng.
Phương pháp
Chúng tôi đã thực hiện tìm kiếm trên các cơ sở dữ liệu PubMed, Embase và Thư viện Cochrane để truy xuất các bài báo bằng cách sử dụng cụm từ tìm kiếm “huyết tương giàu tiểu cầu”, “viêm xương khớp” và “khớp gối”. Đánh giá chất lượng và xuất dữ liệu cũng được thực hiện. Ảnh hưởng kết hợp được đánh giá bằng phần mềm RevMan 5.3.
Kết quả
Năm thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT), bao gồm 320 bệnh nhân, được đưa vào nghiên cứu này. Không có sự khác biệt đáng kể nào được quan sát thấy về điểm theo thang Ủy ban Tài liệu Khớp gối Quốc tế (IKDC), điểm theo thang VAS hoặc giá trị tuyệt đối của điểm theo thang WOMAC giữa các nhóm thử nghiệm và đối chứng. Giá trị tuyệt đối của điểm VAS và sự thay đổi trong điểm WOMAC đã giảm đáng kể và sự hài lòng của bệnh nhân đã tăng lên ở nhóm thử nghiệm so với nhóm đối chứng.
Kết luận
Những phát hiện của phân tích tổng hợp này cho thấy rằng tiêm PRP nội khớp là một phương pháp điều trị viêm khớp hiệu quả có thể làm giảm đau hậu phẫu, cải thiện chức năng vận động và gia tăng sự hài lòng của bệnh nhân.
Sơ đồ thu thập nghiên cứu trong phân tích tổng hợp này.Biểu đồ rừng các giá trị tuyệt đối theo thang VASBiểu đồ rừng hiển thị các giá trị thay đổi của điểm theo thang VASBiểu đồ rừng hiển thị các giá trị thay đổi của điểm theo thang IKDCBiểu đồ rừng thể hiện các giá trị tuyệt đối của điểm số theo thang WOMACBiểu đồ rừng cho thấy sự thay đổi về điểm theo thang WOMACBiểu đồ rừng thể hiện sự hài lòng của bệnh nhân.
Lược dịch từ tổng quan của nghiên cứu: Ren, Haijiang et al. “Role of platelet-rich plasma in the treatment of osteoarthritis: a meta-analysis.” The Journal of international medical research vol. 48,10 (2020): 300060520964661. doi:10.1177/0300060520964661
Thoái hóa khớp gối mãn tính là một vấn đề phổ biến cùng với sự gia tăng của dân số già. Xung cao tần (PRF) và tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) trong điều trị khớp là những phương thức có mang lại hiệu quả đã được chứng minh rõ ràng để giảm đau ở những nhóm bệnh nhân cao tuổi.
Mục tiêu
Mục tiêu chính trong nghiên cứu này là so sánh 2 phương thức liên quan đến giảm đau được đánh giá bằng thang đo VAS (visual analog scale). Mục tiêu phụ tập trung vào sự thay đổi của Chỉ số Lequesne.
Thiết kế nghiên cứu: Single-blind randomized interventional clinical trial.
Bối cảnh: Bệnh viện đại học.
Phương pháp
Hai trăm bệnh nhân thoái hóa khớp gối mãn tính được phân bố ngẫu nhiên thành 2 nhóm. Nhóm PRF nhận được xung cao tần, trong khi nhóm PRP nhận được huyết tương giàu tiểu cầu nội khớp. Thang đo VAS và chỉ số Lequesne được đánh giá trước can thiệp, sau một tuần (chỉ dành cho thang VAS), sau 3, 6 và 12 tháng.
Kết quả
Thang đo VAS ở nhóm PRF thấp hơn đáng kể so với nhóm PRP sau 6 và 12 tháng với giá trị P lần lượt là 0,01 và 0,04. Liên quan đến chỉ số sau can thiệp về mức độ nghiêm trọng của viêm xương khớp, nhóm PRF thấp hơn đáng kể so với nhóm PRP với giá trị P là 0,001 sau 3, 6 và 12 tháng theo dõi.
Hạn chế
Vật lý trị liệu và giảm đau không được đưa vào thu thập dữ liệu và không có nhóm đối chứng.
Kết luận
PRF thể có thể được xem là vượt trội so với tiêm huyết tương giàu tiểu cầu vào khớp gối để giảm đau kéo dài và chỉ số mức độ nghiêm trọng thấp hơn ở bệnh nhân thoái hóa khớp gối mãn tính.
Lược dịch từ tổng quan của nghiên cứu Elawamy, Abdelraheem et al. “Efficacy of Genicular Nerve Radiofrequency Ablation Versus Intra-Articular Platelet Rich Plasma in Chronic Knee Osteoarthritis: A Single-Blind Randomized Clinical Trial.” Pain physician vol. 24,2 (2021): 127-134.
Mục đích chính của nghiên cứu này nhằm chứng minh hiệu quả của liệu pháp tiêm PRP đối với chứng đau đầu gối và các chức năng bằng so sánh bệnh nhân bị viêm khớp nhẹ đến trung bình được tiêm PRP với nhóm đối chứng giả dược và cũng để hiểu hiệu quả của nhiều liều so với một liều duy nhất. Người ta đưa ra giả thuyết rằng PRP sẽ cho hiệu quả hơn so với giả dược sau 1, 3, 6, 12 và 24 tháng sau khi điều trị.
Vật liệu và phương pháp
237 bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm khớp được chia ngẫu nhiên thành 4 nhóm như sau: một liều PRP (n: 62), một liều nước muối natri (NS) (n: 59), ba liều PRP (n: 63) và ba liều NS (n: 53). Đánh giá lâm sàng được thực hiện trước và sau điều trị từ 1, 3, 6, 12 và 24 tháng, sử dụng Điểm kết quả chấn thương đầu gối và viêm xương khớp (KOOS), Điểm Kujala Patellofemoral, phạm vi chuyển động khớp gối (ROM), đo lường chu vi đầu gối (KC), và góc trục cơ học (MAA) và Thang đo tương tự trực quan (VAS) để đánh giá cơn đau.
Kết quả
Giá trị điểm tốt hơn trong các nhóm được ghi nhận vào thời điểm 3 và 6 tháng. Bệnh nhân được điều trị bằng PRP duy trì điểm số tốt hơn sau 3, 6 và 12 tháng so với nhóm NS (p <0,05). Nhiều liều PRP được cho là hiệu quả hơn PRP một liều sau 6 và 12 tháng (p <0,05). Vào cuối tháng thứ 24, không có sự khác biệt đáng kể về điểm giữa tất cả các nhóm. Sự thay đổi tích cực nhất về điểm số được tìm thấy ở bệnh viêm khớp giai đoạn 2 và thay đổi tích cực nhất về ROM là ở bệnh nhân viêm khớp giai đoạn 3. Trong các nhóm PRP, KC giảm nhiều hơn sau 1 và 6 tháng (p <0,05). So với các nhóm tuổi khác, bệnh nhân 51-65 tuổi có kết quả tốt hơn sau 6 tháng (p < 0,05). Một mối tương quan âm đã được xác định với điểm MAA (r = – 0,508, p <0,001).
Kết luận
So với giả dược (NS), điều trị PRP giàu bạch cầu được xác định là có hiệu quả trong điều trị viêm khớp. Nhiều liều PRP làm tăng hiệu quả và thời gian điều trị. Trong số tất cả các bệnh nhân được điều trị bằng PRP, kết quả tốt nhất đạt được ở những bệnh nhân ở độ tuổi 51-65, với MAA thấp hơn và bệnh nhân viêm khớp giai đoạn 2 K/L.
Thiết kế nghiên cứu
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng; Mức độ bằng chứng, 1.
Lược dịch từ tổng quan của nghiên cứu: Yurtbay, Alparslan et al. “Multiple platelet-rich plasma injections are superior to single PRP injections or saline in osteoarthritis of the knee: the 2-year results of a randomized, double-blind, placebo-controlled clinical trial.” Archives of orthopaedic and trauma surgery vol. 142,10 (2022): 2755-2768. doi:10.1007/s00402-021-04230-2
Có khá nhiều thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT) nghiên cứu về hiệu quả của huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) trong điều trị viêm xương khớp gối (OA) và đã được công bố gần đây. Do đó, một đánh giá hệ thống mới nhất đã được thực hiện để đánh giá tác động tạm thời của PRP đối với chứng đau đầu gối và chức năng thể lý.
Phương pháp
Pubmed, Embase, thư viện Cochrane và Scopus đã được tìm kiếm cho các RCT ở người nhằm so sánh hiệu quả và/hoặc độ an toàn của việc tiêm PRP với các mũi tiêm nội khớp khác. Một bản tóm tắt mô tả và đánh giá chất lượng đã được thực hiện cho tất cả các nghiên cứu cuối cùng được đưa vào để phân tích. Đối với các nghiên cứu báo cáo kết quả liên quan đến Chỉ số viêm khớp của Đại học Western Ontario và McMaster (WOMAC) hoặc các tác dụng phụ, một mô hình tác động ngẫu nhiên (random-effect model) đã được sử dụng để tổng hợp dữ liệu.
Kết quả
14 RCT bao gồm 1423 người tham gia. Đối chứng bao gồm giả dược nước muối, HA, ozone và corticosteroid. Thời gian theo dõi dao động từ 12 tuần đến 12 tháng. Kết quả cho thấy 4 nghiên cứu được xem là có sai số trung bình và 10 nghiên cứu có sai số cao. So với đối chứng, tiêm PRP làm giảm đáng kể các điểm đau theo thang WOMAC sau 3, 6 và 12 tháng theo dõi (p = 0,02, 0,004, <0,001, tương ứng); PRP cải thiện đáng kể các điểm trên thang chức năng vật lý của WOMAC sau 3, 6 và 12 tháng (p = 0,002, 0,01, <0,001, tương ứng); PRP cũng cải thiện đáng kể tổng điểm WOMAC sau 3, 6 và 12 tháng (tất cả p <0,001); tuy nhiên, PRP không làm tăng nhiều nguy cơ biến chứng sau tiêm (RR, 1,40 [95% CI, 0,80 đến 2,45],2 = 59%, p = 0,24).
Kết luận
Tiêm PRP nội khớp cho hiệu quả cao hơn trong điều trị viêm khớp gối về mặt giảm đau và tự đánh giá là cải thiện chức năng sau 3, 6 và 12 tháng theo dõi, so với các mũi tiêm khác, bao gồm giả dược nước muối, HA, ozon và corticosteroid.
Sơ đồ quy trình nghiên cứuTóm tắt sai số của tất cả các nghiên cứu bao gồm. Minh họa đánh giá chất lượng phương pháp luận của từng nghiên cứu ở 8 lĩnh vực. + có nghĩa là sai số thấp, ? có nghĩa là sai số không rõ ràng và − có nghĩa là sai số cao
Biểu đồ rừng thể hiện tác động của PRP đối với điểm đau theo thang WOMAC sau 3, 6 và 12 tháng so với đối chứng. ( IV , phương sai nghịch đảo; MH , Mantel-Haenszel; CI , khoảng tin cậy)
Biểu đồ rừng thể hiện tác động của PRP đối với chức năng thể lý theo thang WOMAC sau 3, 6 và 12 tháng so với đối chứng. ( IV , phương sai nghịch đảo; MH , Mantel-Haenszel; CI , khoảng tin cậy)Biểu đồ rừng thể hiện tác động của PRP đối với tổng điểm WOMAC sau 3, 6 và 12 tháng so với đối chứng. ( IV , phương sai nghịch đảo; MH , Mantel-Haenszel; CI , khoảng tin cậy)Biểu đồ rừng so sánh nguy cơ xảy ra các sự kiện bất lợi giữa PRP và đối chứng. ( MH , Mantel-Haenszel; CI , khoảng tin cậy)
Lược dịch từ tổng quan của nghiên cứu: Shen, Longxiang et al. “The temporal effect of platelet-rich plasma on pain and physical function in the treatment of knee osteoarthritis: systematic review and meta-analysis of randomized controlled trials.” Journal of orthopaedic surgery and research vol. 12,1 16. 23 Jan. 2017, doi:10.1186/s13018-017-0521-3
Nhằm so sánh hiệu quả và độ an toàn của việc tiêm trong khớp huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) với axit hyaluronic (HA) và nhóm đối chứng glucocorticosteroid (CS) đối với bệnh thoái hóa khớp gối (KOA) trong thử nghiệm ngẫu nhiên, song song ba, đơn lẻ.
Phương pháp
Phân ngẫu nhiên 75 bệnh nhân vào ba nhóm, nhóm được tiêm một lần huyết tương giàu tiểu cầu nghèo bạch cầu (25 khớp gối), axit hyaluronic (25 khớp gối) hoặc glucocorticosteroid (25 khớp gối). Điểm WOMAC (Western Ontario and McMaster Universities Osteoarthritis Index) được ghi nhận tại thời điểm ban đầu và sau 6 tuần, 12 tuần, 26 tuần điều trị.
Kết quả
Sau 6 tuần sử dụng PRP, giá trị WOMAC trung bình được ghi nhận giảm ở cả ba nhóm nghiên cứu. Sau khi theo dõi 3 tháng, giá trị WOMAC trung bình trong nhóm PRP có mức giảm lớn nhất. Kết quả ở nhóm HA và CS tương tự nhau (p=0,681). Trong phân tích phương sai một chiều và phân tích post hoc bằng kiểm định HSD Tukey, sự cải thiện đáng kể đã được thể hiện bằng kết quả so sánh các nhóm PRP – CS (p = 0,001) và các nhóm PRP – HA (p = 0,010). Khi tiêm CS, hiệu quả giảm đau cao nhất đạt sau 6 tuần kể từ khi tiêm và giá trị trung bình là thấp nhất trong tất cả các nhóm. Trong các lần thăm khám tiếp theo, điểm thang đau tăng lên và sau 6 tháng, giá trị này cao nhất trong số các nhóm được nghiên cứu. Sử dụng kiểm định theo cặp Wilcoxon, không tìm thấy tác dụng PRP làm giảm cứng khớp sau 6 tháng theo dõi (p = 0,908). Cải thiện chức năng đạt được trong tất cả các nhóm, nghĩa là, giá trị trên thang đau giảm sau 6 tháng. Mức giảm lớn nhất được thấy ở nhóm nhận PRP (p <0,001) và sau đó là nhóm HA. Mức giảm nhỏ nhất trong số các phương pháp được nghiên cứu xuất hiện trong nhóm CS.
Kết luận
Tiêm PRP trong khớp có thể mang lại sự cải thiện chức năng đáng kể về mặt lâm sàng trong ít nhất 6 tháng ở những bệnh nhân bị KOA nhẹ đến trung bình, hiệu quả vượt trội so với tiêm HA hoặc CS.
Sơ đồ quy trình CONSORT của thử nghiệm.
Điểm đau trung bình (thang WOMAC)
Giá trị độ cứng trung bình (thang WOMAC)
Trung bình điểm chức năng của khớp gối (Thang WOMAC)
Giá trị WOMAC trung bình.Cải thiện quan trọng về mặt lâm sàng.
Lược dịch từ tổng quan của nghiên cứu: Szwedowski, Dawid et al. “Intra-Articular Injection of Platelet-Rich Plasma Is More Effective than Hyaluronic Acid or Steroid Injection in the Treatment of Mild to Moderate Knee Osteoarthritis: A Prospective, Randomized, Triple-Parallel Clinical Trial.” Biomedicines vol. 10,5 991. 25 Apr. 2022, doi:10.3390/biomedicines10050991
Nhằm đánh giá hiệu quả, đo lường kết quả từ bệnh nhân bị viêm khớp gối được tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) so với được tiêm giả dược và sử dụng các phương pháp điều trị nội khớp khác.
Thiết kế
PubMed, Cochrane Library, Scopus, Embase, Web of Science, cũng như tài liệu ngoài khác đã được tìm kiếm vào ngày 17 tháng 1 năm 2020. Các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT) nhằm so sánh việc tiêm PRP với giả dược hoặc các phương pháp điều trị bằng đường tiêm khác trên người. Sai số được đánh giá theo hướng dẫn của Cochrane; chất lượng bằng chứng được phân loại theo hướng dẫn GRADE.
Kết quả
34 RCT, bao gồm 1403 khớp gối trong nhóm được tiêm PRP và 1426 trong nhóm đối chứng đã được chọn. Chỉ số WOMAC (Western Ontario and McMaster Universities Osteoarthritis Index) đã thể hiện sự ủng hộ đối với PRP, cùng sự khác biệt có ý nghĩa thống kê và ý nghĩa lâm sàng so với giả dược sau 12 tháng theo dõi ( P = 0,02) và so với HA (axit hyaluronic) sau 6 tháng ( P < 0,001) ), theo dõi 12 tháng ( P < 0,001). Có sự khác biệt đáng kể về mặt lâm sàng ủng hộ PRP so với steroid đã được ghi nhận đối với đau VAS (Visual Analogue Scale) (P <0,001), đau KOOS (Knee Injury and Osteoarthritis Outcome Score) ( P < 0,001), chức năng trong các hoạt động hàng ngày (P= 0,001) và chất lượng cuộc sống ( P < 0,001) sau 6 tháng theo dõi. Tuy nhiên, tính ưu việt của PRP không đạt được sự khác biệt tối thiểu quan trọng về mặt lâm sàng đối với tất cả các kết quả và cũng như chất lượng bằng chứng thấp.
Kết luận
Tác dụng của huyết tương giàu tiểu cầu vượt xa tác dụng giả dược và tiêm PRP mang lại kết quả tốt hơn so với các phương pháp tiêm khác. Lợi ích này tăng theo thời gian, không đáng kể ở những lần theo dõi trước đó nhưng trở nên có ý nghĩa lâm sàng sau 6 đến 12 tháng. Tuy nhiên, mặc dù đáng kể, sự cải thiện của bệnh lý vẫn chỉ mới một phần và với mức độ bằng chứng thấp. Phát hiện này thúc đẩy nghiên cứu sâu hơn để xác định lợi ích, công thức và chỉ định tốt nhất cho việc tiêm PRP trong viêm khớp gối.
Sơ đồ PRISMA của quá trình thu thập nghiên cứu.Bảng phân tích tổng hợp cho các kết quả nghiên cứu khác nhau.
Lược dịch từ tổng quan của nghiên cứu: Filardo, Giuseppe et al. “PRP Injections for the Treatment of Knee Osteoarthritis: A Meta-Analysis of Randomized Controlled Trials.” Cartilage vol. 13,1_suppl (2021): 364S-375S. doi:10.1177/1947603520931170
Là trung tâm Trung tâm Hỗ trợ sinh sản đầu tiên được cấp phép chính thức trong việc nghiên cứu và ứng dụng huyết tương giàu tiểu cầu tự thân để cải thiện độ dày của niêm mạc tử cung, tăng tỷ lệ thành công trong thụ tinh ống nghiệm; IVF Tâm Anh kỳ vọng sẽ tiếp tục vị thế dẫn đầu cũng như tạo đột phá về tỷ lệ IVF thành công trong năm 2020. Niềm ước mơ của rất nhiều bệnh nhân vô sinh hiếm muộn sẽ sớm trở thành sự thật tại IVF Tâm Anh…
Niêm mạc tử cung là gì?
Niêm mạc tử cung – hay còn được gọi là nội mạc tử cung – là lớp phủ toàn bộ bề mặt phía trong của tử cung, có cấu tạo gồm 2 phần là lớp đáy và lớp nông. Lớp đáy – hay nội mạc căn bản – là các tế bào mô trụ tuyến và mô đêm, không chịu nhiều biến đổi của chu kỳ kinh nguyệt. Lớp nông – hay nội mạc tuyến – chịu sự tác động lớn trong thời kỳ kinh nguyệt.
Niêm mạc tử cung đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với quá trình thụ thai và mang thai ở người phụ nữ. Niêm mạc tử cung quá dày hoặc quá mỏng có thể là nguyên nhân gây khó thụ thai, hiếm muộn ở nữ giới.
Lớp niêm mạc tử cung dưới sự tác động của hormone sinh dục nữ sẽ trở nên dày lên tùy theo từng thời điểm cụ thể trong tháng, phụ thuộc vào chu kỳ kinh nguyệt của người phụ nữ.
Niêm mạc tử cung dày lên khi tới giai đoạn chuẩn bị để cho trứng đã thụ tinh làm tổ. Nếu như trứng không được thụ tinh thì lớp niêm mạc này sẽ bị bong tróc và được đẩy ra ngoài cơ thể và hình thành hiện tượng hành kinh ở phụ nữ.
Ảnh hưởng của niêm mạc tử cung mỏng tới khả năng mang thai
Để có được một chu kỳ thụ tinh ống nghiệm thành công, bên cạnh chất lượng của phôi thì việc chuẩn bị các điều kiện của người mẹ để đảm bảo việc làm tổ, phát triển phôi là hết sức quan trọng. Một trong những điều kiện này là yêu cầu độ dày niêm mạc tử cung phù hợp. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng nếu niêm mạc tử cung tại thời điểm chuyển phôi mỏng hơn 7mm thì tỷ lệ thất bại sẽ rất cao. Ngay cả khi thai nhi đã làm tổ thì khả năng giữ lại thai trong tử cung trong suốt quá trình mang thai vẫn rất khó khăn bởi lớp niêm mạc tử cung mỏng quá mức sẽ không đủ khả năng giữ phôi thai lại. Hậu quả là dẫn tới nguy cơ trạng sảy thai hoặc thai lưu.
Niêm mạc tử cung mỏng là do quá trình phát triển của niêm mạc tử cung bị suy giảm, có thể do nhiều yếu tố mà phổ biến là do viêm nhiễm hay do hậu quả của quá trình điều trị liên quan đến tử cung. Đó có thể do hậu quả của phẫu thuật như nạo phá thai nhiều lần, cắt bỏ polyp, phẫu thuật nội soi tử cung cũng như liệu pháp sử dụng thuốc không hợp lý, hoặc cũng có thể do cấu trúc niêm mạc tử cung của bệnh nhân bị mỏng do yếu tố bẩm sinh.
Chính vì vậy, để cải thiện độ dày của niêm mạc tử cung, nhiều liệu pháp đã được áp dụng tại các đơn vị Hỗ trợ sinh sản tại Việt Nam để giúp niêm mạc tử cung đạt độ dày “lý tưởng” như theo dõi chu kỳ tự nhiên, sử dụng thuốc nội tiết ngoại sinh, kích thích buồng trứng…Tuy nhiên, vẫn có một số trường hợp niêm mạc tử cung không đáp ứng hoặc đáp ứng kém với các liệu pháp trên dẫn tới niêm mạc tử cung phát triển không đầy đủ. Chính vì vậy, việc phát triển các kỹ thuật mới, liệu pháp mới để điều trị hiệu quả cho những bệnh nhân này là hết sức cần thiết.
PGS.TS.BS Lê Hoàng – Giám đốc Trung tâm hỗ trợ sinh sản BVĐK Tâm Anh, Hà Nội đang thực hiện một trong những thủ thuật trong điều trị vô sinh hiếm muộn cho người bệnh
Huyết tương giàu tiểu cầu tự thân – vũ khí mới giúp cải thiện độ dày niêm mạc tử cung
Theo định nghĩa, huyết tương giàu tiểu cầu là huyết tương có lượng tiểu cầu nhiều gấp 2-10 lần so với huyết tương bình thường và có nhiều yếu tố tăng trưởng và cytokin. Huyết tương giàu tiểu cầu thu được thông qua quá trình lấy máu tự thân, xử lý mẫu máu, quay ly tâm và thu được. Nghiên cứu cho thấy rằng tiểu cầu là một nguồn phong phú các yếu tố tăng trưởng và cytokine mà có thể ảnh hưởng đến phản ứng viêm, mất máu sau phẫu thuật, nhiễm trùng, tạo xương, lành hóa vết thương, vết rách cơ và các mô mềm. PRP không chỉ thúc đẩy việc loại bỏ các mô bị thoái hóa và hoại tử, mà còn kích thích sự tái tạo mô và lành hóa.
Việc sử dụng huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) tự thân để điều trị thiểu sản niêm mạc tử cung đã được thử nghiệm lâm sàng thành công ở nhiều quốc gia.
Một thử nghiệm tại Iran vào năm 2017, do tiến sĩ Zadehmodarres và cộng sự đã tuyển chọn 10 bệnh nhân có tiền sử phát triển NMTC không đầy đủ trong chu kỳ chuyển phôi đông lạnh để thực hiện nghiên cứu và người vợ đã được truyền 0,5 ml PRP 2 lần trước khi tiến hành chuyển phôi. Kết quả là tất cả bệnh nhân được truyền PRP đều tăng độ dày NMTC, trong đó có 5 người mang thai và 4/5 người mang thai bình thường.
Các quốc gia khác như Ý, Iran, Trung Quốc, Ấn Độ, Venezuela cũng đã sử dụng liệu pháp này và cho thấy hiệu quả và an toàn do PRP tự thân được điều chế từ chính máu của bệnh nhân và được bơm truyền lại cho chính họ vì vậy đây là chế phẩm sinh học tương thích nhất với cơ thể người bệnh và tránh được tình trạng thải ghép.
Huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) tự thân là chế phẩm sinh học tương thích nhất với cơ thể người bệnh và tránh được tình trạng thải ghép
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Hà Nội là đơn vị đầu tiên chính thức được Bộ Y tế cấp phép nghiên cứu sử dụng huyết tương giàu tiểu cầu tự thân trong điều trị nội mạc tử cung mỏng ở các bệnh nhân thụ tinh trong ống nghiệm. Do đó, Trung tâm Hỗ trợ sinh sản Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh cũng trở thành đơn vị hỗ trợ sinh sản nghiên cứu tiên phong và mang đến một phương pháp điều trị mới ở Việt Nam cho những người thụ tinh trong ống nghiệm nhưng có nguy cơ thai khó làm tổ do nội mạc tử cung mỏng hay giảm khả năng chấp nhận của nội mạc tử cung.
Việc ứng dụng huyết tương giàu tiểu cầu tự thân trong điều trị vô sinh hiếm muộn được triển khai và phối hợp chặt chẽ giữa hai Trung tâm mũi nhọn của bệnh viện là Trung tâm Hỗ trợ sinh sản và Trung tâm Tế bào gốc, giúp việc xử lý mẫu máu để thu được huyết tương giàu tiểu cầu tự thân của người bệnh được xử lý một cách liền mạch trong công nghệ tiên tiến nhất và trở thành chế phẩm sinh học có chỉ tiêu chất lượng cao và an toàn khi sử dụng. Bên cạnh đó, với quy trình quản lý chất lượng nghiêm ngặt, huyết tương giàu tiểu cầu tự thân khi sử dụng trong điều trị vô sinh hiếm muộn tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh bảo đảm đáp ứng được tất cả các tiêu chí khắt khe trong Y tế.
PGS.TS.BS Lê Hoàng – Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ sinh sản Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh – cho biết: “Sử dụng phương pháp dùng huyết tương giàu tiểu cầu tự thân là một bước tiến rất quan trọng trong việc điều trị vô sinh hiếm muộn, vì đây là kỹ thuật mới mà thế giới mới đưa vào sử dụng trong thời gian gần đây. Để được Bộ Y tế cấp phép chính thức triển khai tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh là kết quả của một sự chuẩn bị lâu dài từ trang thiết bị máy móc tới nguồn nhân lực. Thật may mắn vì tại BVĐK Tâm Anh đã có Trung tâm Tế bào gốc đã hỗ trợ chúng tôi tự chủ được toàn bộ quá trình nghiên cứu và ứng dụng kỹ thuật mới vào thực tiễn điều trị. Đây không còn là vấn đề của riêng Trung tâm Hỗ trợ sinh sản nữa, mà phải có sự kết hợp của nhiều chuyên khoa khác nhau tại BVĐK Tâm Anh, phối hợp trong một quy trình khép kín, qua đó rút ngắn được thời gian, đảm bảo về chất lượng và tiết kiệm được chi phí, thời gian cho người bệnh.”
Với việc đưa vào ứng dụng huyết tương giàu tiểu cầu tự thân trong điều trị vô sinh hiếm muộn để cải thiện độ dày của niêm mạc tử cung, IVFTA hiện là trung tâm hỗ trợ sinh sản hàng đầu Việt Nam có đầy đủ nhất các phương tiện kỹ thuật hiện đại, các phác đồ điều trị hiệu quả với sự tham gia điều trị trực tiếp của các chuyên gia giàu kinh nghiệm, từ đó giúp trung tâm luôn giữ ổn định và liên tục nâng cao tỷ lệ thành công trong IVF.
Quy trình thực hiện bơm huyết tương giàu tiểu cầu tự thân
Trường hợp nào nên sử dụng kỹ thuật bơm huyết tương giàu tiểu cầu?
Bệnh nhân nữ thực hiện chuyển phôi đông lạnh trong quá trình thụ tinh ống nghiệm tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh ở độ tuổi từ 20 – 40, có 1 trong 2 đặc điểm sau:
Bệnh nhân có độ dày nội mạc tử cung < 7 mm ở ngày 11-12 của chu kỳ chuyển phôi đông lạnh sau khi đã sử dụng phác đồ chuẩn bị niêm mạc bằng thuốc theo phác đồ của bệnh viện.
Bệnh nhân bị thất bại làm tổ liên tiếp có nguyên nhân do niêm mạc tử cung mỏng.
Quy trình thực hiện bơm huyết tương giàu tiểu cầu tự thân tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh được thực hiện như thế nào?
SƠ ĐỒ MÔ TẢ KHÁI QUÁT QUY TRÌNH ĐIỀU TRỊ
Link bài viết gốc: https://tamanhhospital.vn/ung-dung-huyet-tuong-giau-tieu-cau-trong-thu-tinh-ong-nghiem/