Category: Thông tin về PRP

  • PRP TRONG ĐIỀU TRỊ NÁM

    PRP TRONG ĐIỀU TRỊ NÁM

    Nám da là một vấn đề phổ biến xuất hiện khi tình trạng tăng sắc tố tái phát, làm tăng hàm lượng melanin trong lớp biểu bì và hạ bì, gây ra các đốm màu vàng nâu đặc trưng. Thường xuyên xuất hiện ở mặt, má, hoặc hàm dưới, đặc biệt là ở những vùng da thường xuyên tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

    Mặc dù nguyên nhân vẫn chưa được làm rõ, nhưng các nghiên cứu sinh bệnh học đã chỉ ra rằng nám da thường phát sinh do sự tương tác giữa hormone, tác động của tia UV, tình trạng viêm, và sự hình thành gốc tự do. Điều này ảnh hưởng đến cả tế bào sừng và nguyên bào sợi, dẫn đến sự hình thành hắc tố.

    Nám da theo báo cáo có mức độ phổ biến là 8,8% ở phụ nữ gốc Tây Ban Nha tại Texas và có tỷ lệ lên đến 40% ở phụ nữ Đông Nam Á. Nữ giới có nguy cơ cao hơn nam giới, đặc biệt là ở những người mang thai, đang ở độ tuổi sinh sản, hoặc có loại da thuộc nhóm Fitzpatrick III-V.

    Có nhiều lựa chọn điều trị nám, bao gồm liệu pháp bôi tại chỗ như hydroquinone, axit azelaic, tretinoin, và corticosteroid; liệu pháp toàn thân như glutathione và axit tranexamic; cũng như các thủ thuật tẩy trắng, sử dụng ánh sáng hoặc laser.

    PRP, hay còn gọi là Platelet-Rich Plasma, là một phương pháp mới được đề xuất để điều trị nám da. Các yếu tố tăng trưởng trong PRP (PDGF, TGF-β1 và TGF-β2.) được cho là có tác dụng chữa lành vết thương, tạo mạch… đóng vai trò quan trọng trong điều trị. Bên cạnh đó sự ức chế enzyme tyrosinase, giúp kiểm soát quá trình hình thành hắc tố thông qua việc giới hạn tốc độ trong quá trình hình thành hắc tố, trong đó enzyme có thể bị ức chế thông qua tác động lên các yếu tố phiên mã như yếu tố phiên mã liên quan đến microphthalmia (MITF) và thông qua việc trì hoãn kích hoạt hoạt hóa kinase liên quan đến tín hiệu ngoại bào.

    1 nghiên cứu tổng hợp về việc sử dụng PRP trong điều trị nám ở 489 bệnh nhân sử dụng các liệu pháp tiêm PRP trong da, axit tranexamic, laser, lăn kim vi điểm và tiêm yếu tố tăng trưởng đậm đặc đã cho thấy các bằng chứng cho thấy sự hài lòng chủ quan của bệnh nhân và bác sĩ dựa trên sự cải thiện của bệnh nhân khi dùng các phép đo khách quan như Vùng nám và Chỉ số mức độ nghiêm trọng (MASI) (hình)

    Đánh giá PRP trong trị nám

    Nguồn: https://doi.org/10.1080/09546634.2022.2142035

  • NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ PRP TRONG THẨM MỸ DA

    NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ PRP TRONG THẨM MỸ DA

    1/ PRP có an toàn không?

    Mặc dù vẫn còn nhiều câu hỏi bỏ ngỏ đối với các bác sĩ da liễu, phương pháp tiêm PRP vẫn được xem là an toàn. Tuy nhiên trong quá trình tiêm, một số trường hợp có thể xuất hiện các triệu chứng như đau, bầm tím và sưng tấy sau quy trình, nhưng những triệu chứng này thường biến mất trong vài ngày. Rủi ro lớn nhất trong quy trình nằm ở bước lấy máu, cần tuân thủ những hướng dẫn an toàn và phòng tránh nhiễm trùng khi lấy máu.

    2/ Sẽ mất bao lâu để thấy kết quả?

    Thời gian để thấy kết quả đầy đủ có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng tùy thuộc vào sinh lý của mỗi người.

    3/ Bạn cần tiêm bao nhiêu mũi PRP?

    Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng hầu hết bệnh nhân đạt được kết quả như mong đợi đều thực hiện trên 3 lần điều trị. Điều đó có nghĩa là bạn phải đến phòng khám da liễu từ 3 lần trở lên để được lấy máu, xử lý và tiêm lại vào cơ thể.

    Để mang lại cho bệnh nhân kết quả tức thì hơn, một số bác sĩ da liễu đã trộn chất làm đầy cùng với PRP. Điều này cho phép bệnh nhân thấy được kết quả ngay lập tức.

    4/ Ai có thể trẻ hóa da bằng PRP?

    Mặc dù PRP được coi là an toàn cho hầu hết mọi người nhưng nó không được khuyến khích cho những ai mắc một trong các tình trạng bệnh lý sau: viêm gan C, HIV/AIDS, ung thư máu, bệnh tim mạch đang dùng thuốc làm loãng máu, và ung thư da ở khu vực được điều trị.

    Những tình trạng này ảnh hưởng đến tình trạng tiểu cầu của bạn, khiến chúng không thể mang lại kết quả như mong đợi.

    5/ Kết quả kéo dài trong bao lâu?

    Với PRP, kết quả không chỉ xuất hiện sau 3 lần điều trị mà còn kéo dài tới 18 tháng.

    Nguồn tham khảo bài viết: https://www.aad.org/

  • PRP CÓ THỂ GIÚP CHUẨN BỊ NỘI MẠC TỬ CUNG CHO QUÁ TRÌNH CHUYỂN PHÔI (ET) MỘT CÁCH AN TOÀN VÀ HIỆU QUẢ.

    PRP CÓ THỂ GIÚP CHUẨN BỊ NỘI MẠC TỬ CUNG CHO QUÁ TRÌNH CHUYỂN PHÔI (ET) MỘT CÁCH AN TOÀN VÀ HIỆU QUẢ.

    Đây là một kết quả nghiên cứu đã được công bố bởi các bác sĩ tại Bệnh viện Bưu Điện Hà Nội. Bộ kit được sử dụng là bộ kit tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu (5PRP) của nhãn hàng Regenmedlab-Viện Tế bào gốc.

    PRP tự thân đã được đề xuất nhằm cải thiện kết quả của các quy trình điều trị khác nhau. Tiêm PRP vào tử cung ngay trước khi ET được đề xuất để cải thiện kết quả ET ở bệnh nhân mắc RIF. Tiểu cầu trong PRP sẽ được kích hoạt thông qua các con đường khác nhau để giải phóng các yếu tố tăng trưởng và cytokine.

    Để trả lời cho câu hỏi “Huyết tương giàu tiểu cầu tự thân (PRP) có cải thiện kết quả chuyển phôi ở bệnh nhân mỏng nội mạc tử cung hoặc bệnh nhân thất bại làm tổ (RIF) không?”, trong nghiên cứu này, các bác sĩ đã sử dụng bộ dụng cụ chiết 5PRP, sử dụng phương pháp kích hoạt cơ học/phá vỡ tiểu cầu để truyền/tiêm vào tử cung của những bệnh nhân có tiên lượng xấu.

    111 bệnh nhân IVF (độ tuổi trung bình là 35,6 ± 6,1) có nội mạc tử cung mỏng/sẹo trước đó có ít nhất một chu kỳ ET bị hủy (nhóm 1) hoặc những bệnh nhân có ít nhất hai lần cấy ghép ET thất bại (nhóm 2) được lựa chọn cho nghiên cứu.

    20 mL máu được rút ra từ tĩnh mạch. Sau khi ly tâm, 0,5 mL PRP được đo và tính toán để có nồng độ tiểu cầu tăng gấp 8–12 lần. Sau đó, PRP được lọc qua bộ lọc để phá vỡ tiểu cầu giải phóng các yếu tố tăng trưởng/cytokine. 0,5 mL PRP vào tử cung vào ngày 7/8 của chu kỳ ET, cả hai nhóm đều được tiêm 0,5 mL PRP vào tử cung hai ngày (40–48 giờ) trước ET.

    * Kết quả cho thấy

    + Nhóm 1 (31 bệnh nhân): 5 bệnh nhân không cải thiện nội mạc tử cung sau đó hủy chu kỳ ET, 1 bệnh nhân không có phôi nang để chuyển và 25 bệnh nhân có nội mạc tử cung dày ít nhất 7 mm trước khi ET và ET (100 ET đông lạnh) được tiếp tục. Một cặp vợ chồng không thể liên lạc được. Trong số 24 cặp vợ chồng, có 13 cặp mang thai sinh hóa (54,2%) và 11 cặp mang thai lâm sàng (44,0%).

    + Nhóm 2 ( 99 bệnh nhân): có 80 bệnh nhân, một trong số họ không có phôi để chuyển. 37/79 trường hợp chuyển phôi có thai sinh hóa (46,8%) và 44,3% có thai lâm sàng. Không có biến chứng nào được ghi nhận. Kết quả cho thấy một số bệnh nhân thành công đã có hơn 7 lần điều trị ngoại khoa không thành công trước đó. Để tham khảo, năm 2020 phòng khám của bệnh viện có tổng cộng 4260 ET, tỷ lệ có thai lâm sàng là 60,1%, độ tuổi trung bình là 31,82 tuổi.

    * Hạn chế, lý do cần thận trọng

    Mỗi trường hợp trong giai đoạn 2 của nghiên cứu này đều có tiền sử bệnh lý về khả năng sinh sản phức tạp nên không thể chọn nhóm đối chứng. Nghiên cứu này chỉ mang tính mô tả. Quy mô của mỗi nhóm tương đối nhỏ đòi hỏi phải ghi dữ liệu liên tục.

    * Ý nghĩa rộng hơn của những phát hiện này: Nghiên cứu này ủng hộ ý tưởng rằng các cytokine và các yếu tố tăng trưởng trong PRP có thể giúp chuẩn bị nội mạc tử cung cho ET một cách an toàn và hiệu quả.

    * Câu trả lời tóm tắt

    Truyền PRP tự thân vào tử cung có thể cải thiện kết quả chuyển phôi (ET) ở nhóm RIF và nhóm nội mạc tử cung mỏng/sẹo.

    Nguồn: https://academic.oup.com/humrep/article/36/Supplement_1/deab130.427/6344232

  • Làm lành vết thương ở bệnh nhân loét bàn chân do tiểu đường sử dụng kết hợp Fibrin giàu tiểu cầu và axit Hyaluronic, Fibrin giàu tiểu cầu và giả dược: Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mở

    Làm lành vết thương ở bệnh nhân loét bàn chân do tiểu đường sử dụng kết hợp Fibrin giàu tiểu cầu và axit Hyaluronic, Fibrin giàu tiểu cầu và giả dược: Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mở

    Bối cảnh: Fibrin giàu tiểu cầu tự thân (A-PRF) là một phương pháp bổ trợ điều trị loét bàn chân do tiểu đường (DFU) bên cạnh việc kiểm soát đường huyết và cắt lọc mô chết. Nghiên cứu này nhằm đánh giá vai trò của A-PRF + axit hyaluronic (HA), A-PRF và natri clorua 0,9% (đối chứng) trong quá trình lành thương DFU. Ngày nay, việc sử dụng PRF tự thân được coi là liệu pháp bổ trợ trong điều trị DFU.

    Phương pháp: Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mở này được thực hiện tại Bệnh viện quận Koja và Bệnh viện Gatot Soebroto từ tháng 7 năm 2019 đến tháng 4 năm 2020. Bệnh nhân DFU có vết thương kéo dài ba tháng, phân loại Wagner-2 và kích thước vết loét < 40 cm2 được tuyển chọn và phân nhóm ngẫu nhiên vào nhóm A-PRF + AH, A-PRF và nhóm đối chứng. Vào ngày 0, ngày 3 và ngày 7, thông tin mẫu mẫu đã được chụp. Các mẫu được phân tích bằng ELISA và ảnh được phân tích bằng ImageJ để tính chỉ số hạt (GI). Phân tích thống kê được thực hiện bằng SPSS phiên bản 20.

    Kết quả: Điều trị tại chỗ bằng A-PRF + AH có tương quan đến sự gia tăng đáng kể VEGF từ ngày 0 (232,8 pg/mg) đến ngày 7 (544,5 pg/mg) so với A-PRF vào ngày 0 (185,7 pg/mg) đến ngày 7 (272,8 pg/mg) và đối chứng ở ngày 0 (183,7 pg/mg) đếni ngày 7 (167,4 pg/mg). Khi đánh giá mẫu VEGF, nhóm A-PRF+HA tăng lên đáng kể so với các nhóm khác ở ngày 3 ( p=0,022) và ngày 7 (p= 0,001). Ở nhóm A-PRF + AH, có IL-6 giảm đáng kể từ ngày 0 (106,4 pg/mg) đến ngày 7 (88,7 pg/mg) so với PRF ở ngày 0 (91,9 pg/mg) đến ngày 7 (48,8 pg/mg). IL-6 tăng ở nhóm đối chứng từ ngày 0 (125,3 pg/mg) đến ngày 7 (167,9 pg/mg). Khi đánh giá nồng độ IL-6, nhóm A-PRF+HA giảm đáng kể so với các nhóm khác ở ngày 7 (p= 0,041).

    Kết luận: Sự kết hợp PRF + HA làm tăng sự hình thành mạch và giảm viêm ở DFU, đây có thể trở thành một liệu pháp điều trị DFU mới.

    Từ khóa: loét bàn chân do đái tháo đường; axit hyaluronic; fibrin giàu tiểu cầu.

    Bài viết được chuyển ngữ từ tổng quan nghiên cứu của Kartika RW, Alwi I, Suyatna FD, Yunir E, Waspadji S, Immanuel S, Bardosono S, Sungkar S, Rachmat J, Hediyati M, Silalahi T. Wound Healing in Diabetic Foot Ulcer Patients Using Combined Use of Platelet Rich Fibrin and Hyaluronic Acid, Platelet Rich Fibrin and Placebo: An Open Label, Randomized Controlled Trial. Acta Med Indones. 2021 Jul;53(3):268-275. PMID: 34611065.

    Địa chỉ bài viết gốc: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34611065/

  • Huyết tương giàu tiểu cầu tự thân thúc đẩy quá trình chữa lành vết loét bàn chân do tiểu đường không do thiếu máu cục bộ. Một thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát

    Huyết tương giàu tiểu cầu tự thân thúc đẩy quá trình chữa lành vết loét bàn chân do tiểu đường không do thiếu máu cục bộ. Một thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát

    Bối cảnh nghiên cứu: DFU (loét bàn chân do tiểu đường) là một biến chứng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và kinh tế xã hội toàn cầu và là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến cắt cụt chi dưới. Mặc dù nhiều liệu pháp đã được thử nghiệm nhưng chưa có liệu pháp nào cho kết quả lành thương vượt trội. Chúng tôi đã thực hiện một nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng nhằm đánh giá vai trò của huyết tương giàu tiểu cầu tự thân (PRP) trong việc thúc đẩy quá trình lành vết thương do DFU loại trừ nguyên nhân thiếu máu cục bộ.

    Phương pháp: Sau khi đánh giá toàn diện mạch máu, tổng cộng 80 bệnh nhân được chọn ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 để được tiêm PRP ở mép vết thương và nền của DFU được chọn (Nhóm A), hoặc được chăm sóc thường quy bằng băng ẩm có hoặc không dùng thuốc mỡ collagenase (Nhóm B). Chúng tôi đã tính toán tổng diện tích bề mặt (TSA) của vết loét ở cả hai nhóm (cm 2 ) trước, sau khi điều trị và mỗi tuần cho đến 12 tuần theo dõi.

    Kết quả: Tổng cộng có 4 bệnh nhân (10%) bị cắt cụt chi ở nhóm B, trong khi không có ca cắt cụt chi nào được thực hiện ở bệnh nhân Nhóm A (P<0,001). TSA giảm ≥ 50% xảy ra sớm hơn ở Nhóm A (lúc 2,5 tuần), so với Nhóm B (4,5 tuần); P < 0,001. Tỷ lệ lành vết thương hoàn toàn là 95% (n = 38) và đạt được sớm hơn ( tuần thứ 6 ) đối với bệnh nhân nhóm A, trái ngược với 77,8% (n = 28) bệnh nhân (tuần thứ 9 ) đối với nhóm B (P < 0,001). Nhiễm trùng vết thương bề ngoài được ghi nhận ở 10% (n = 4) trường hợp ở nhánh PRP, trong khi ở nhóm B, 45% (n = 18) trường hợp có mức độ nhiễm trùng khác nhau, từ nhiễm trùng vết thương nông đến sâu và sần da cam (cellulite) (P < 0,001). Điều trị PRP có hiệu quả về mặt chi phí, với tổng chi phí điều trị là 247,50$ so với 437,50$ cho tổng chi phí điều trị cho bệnh nhân Nhóm B.

    Kết luận: PRP là một phương thức điều trị mới, tiết kiệm chi phí, có thể đẩy nhanh quá trình lành vết thương và giảm tỷ lệ nhiễm trùng cục bộ ở DFU, so với các phương thức điều trị thông thường khác.

    Bài viết được chuyển ngữ từ tổng quan nghiên cứu của Hossam EM, Alserr AHK, Antonopoulos CN, Zaki A, Eldaly W. Autologous Platelet Rich Plasma Promotes the Healing of Non-Ischemic Diabetic Foot Ulcers. A Randomized Controlled Trial. Ann Vasc Surg. 2022 May;82:165-171. doi: 10.1016/j.avsg.2021.10.061. Epub 2021 Dec 8. PMID: 34896242.

    Địa chỉ bài viết gốc: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34896242/

  • Tính hiệu quả và an toàn của huyết tương giàu tiểu cầu đối với các vết thương mãn tính: Phân tích hệ thống và đa trung tâm

    Tính hiệu quả và an toàn của huyết tương giàu tiểu cầu đối với các vết thương mãn tính: Phân tích hệ thống và đa trung tâm

    Mục tiêu: Nhằm đánh giá hiệu quả và tác dụng phụ của huyết tương giàu tiểu cầu tự thân (PRP) ở những người bị loét do tiểu đường chi dưới, loét tĩnh mạch chi dưới và loét do tỳ đè.

    Bệnh nhân và phương pháp: Chúng tôi đã tìm kiếm trên nhiều cơ sở dữ liệu từ khi bắt đầu nghiên cứu đến ngày 11 tháng 6 năm 2020, để tìm các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng và nghiên cứu quan sát so sánh PRP với bất kỳ phương pháp chăm sóc vết thương nào khác không có PRP ở người lớn bị loét do tiểu đường chi dưới, loét tĩnh mạch chi dưới và loét áp lực.

    Kết quả: Chúng tôi chọn ra 20 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng và 5 nghiên cứu quan sát. So với điều trị không có PRP, liệu pháp PRP làm tăng đáng kể khả năng đóng vết thương hoàn toàn ở vết loét do tiểu đường chi dưới (nguy cơ tương đối, 1,20; KTC 95%, 1,09 đến 1,32, độ mạnh vừa phải của bằng chứng [SOE]), rút ​​ngắn thời gian đóng vết thương hoàn toàn, và giảm diện tích và độ sâu vết thương (SOE thấp). Không có thay đổi đáng kể nào được tìm thấy về nhiễm trùng vết thương, cắt cụt, tái phát vết thương hoặc nhập viện. Ở những bệnh nhân bị loét tĩnh mạch chi dưới hoặc loét do tỳ đè, SOE không đủ để ước tính tác động lên các kết cục quan trọng, chẳng hạn như việc đóng vết thương hoàn toàn hoặc thời gian để đóng vết thương hoàn toàn. Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về các tác dụng phụ.

    Kết luận: PRP tự thân có thể làm tăng khả năng đóng vết thương hoàn toàn, rút ​​ngắn thời gian lành vết thương và giảm kích thước vết thương ở những người bị loét chi dưới do tiểu đường. Chưa có đủ bằng chứng để ước tính tác dụng chữa lành vết thương ở những người bị loét tĩnh mạch chi dưới hoặc loét do tỳ đè.

    Bài viết được chuyển ngữ từ tổng quan nghiên cứu của Qu W, Wang Z, Hunt C, Morrow AS, Urtecho M, Amin M, Shah S, Hasan B, Abd-Rabu R, Ashmore Z, Kubrova E, Prokop LJ, Murad MH. The Effectiveness and Safety of Platelet-Rich Plasma for Chronic Wounds: A Systematic Review and Meta-analysis. Mayo Clin Proc. 2021 Sep;96(9):2407-2417. doi: 10.1016/j.mayocp.2021.01.030. Epub 2021 Jul 3. PMID: 34226023.

    Địa chỉ bài viết gốc: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34226023/

  • Hiệu quả của việc đắp keo fibrin huyết tương giàu tiểu cầu kết hợp với vitamin E và C bằng đường uống trong điều trị loét bàn chân do tiểu đường không lành: thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, nhóm song song

    Hiệu quả của việc đắp keo fibrin huyết tương giàu tiểu cầu kết hợp với vitamin E và C bằng đường uống trong điều trị loét bàn chân do tiểu đường không lành: thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, nhóm song song

    Mục tiêu: Nghiên cứu này đánh giá tác dụng của keo fibrin huyết tương giàu tiểu cầu (PRP-FG) kết hợp với vitamin E và C bằng đường uống nhằm chữa lành vết thương và cải thiện các dấu hiệu sinh hóa ở bệnh nhân loét bàn chân do tiểu đường (DFU không lành).

    Phương pháp: Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng này được thực hiện trên 25 bệnh nhân bị DFU không lành. Bệnh nhân được điều trị bằng băng PRP-FG kết hợp với vitamin E và C bằng đường uống (nhóm can thiệp) hoặc băng PRP-FG kết hợp giả dược (nhóm đối chứng) trong 8 tuần.

    Kết quả: Tám tuần sau khi điều trị, sáu vết thương ở nhóm can thiệp và hai vết thương ở nhóm đối chứng đã lành hoàn toàn, đồng thời kích thước vết thương cũng giảm đáng kể ở cả nhóm can thiệp và đối chứng ( p < 0,05). Nhóm can thiệp giảm kích thước vết thương cao hơn đáng kể ở so với nhóm đối chứng ( p = 0,019). Ngoài ra, sự cân bằng chất gây oxy hóa-chất chống oxy hóa (PAB), ESR và hs-CRP giảm đáng kể đã được quan sát thấy ở nhóm can thiệp so với nhóm đối chứng ( p < 0,05).

    Kết luận: Kết quả của chúng tôi cho thấy rằng băng PRP-FG kết hợp với vitamin E và C bằng đường uống có thể được sử dụng để tăng khả năng lành vết thương ở những bệnh nhân bị DFU không lành, bằng cách tăng cường quá trình lành vết thương và giảm stress oxy hóa.

    Từ khóa: Bệnh tiểu đường; loét bàn chân do tiểu đường không lành; keo fibrin-huyết tương giàu tiểu cầu; bổ sung vitamin E và C; vết thương.

    Bài viết được chuyển ngữ từ tổng quan nghiên cứu của Yarahmadi A, Saeed Modaghegh MH, Mostafavi-Pour Z, Azarpira N, Mousavian A, Bonakdaran S, Jarahi L, Samadi A, Peimani M, Hamidi Alamdari D. The effect of platelet-rich plasma-fibrin glue dressing in combination with oral vitamin E and C for treatment of non-healing diabetic foot ulcers: a randomized, double-blind, parallel-group, clinical trial. Expert Opin Biol Ther. 2021 May;21(5):687-696. doi: 10.1080/14712598.2021.1897100. Epub 2021 Apr 13. PMID: 33646060.

    Địa chỉ bài viết gốc: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33646060/

  • Ghép mỡ và huyết tương giàu tiểu cầu để điều trị loét bàn chân do tiểu đường: Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng khả thi

    Ghép mỡ và huyết tương giàu tiểu cầu để điều trị loét bàn chân do tiểu đường: Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng khả thi

    Loét bàn chân do tiểu đường mãn tính (DFU) đang ngày càng phổ biến và thường không đáp ứng với liệu pháp thông thường. Tế bào gốc từ mô mỡ và huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) là những liệu pháp tái tạo giàu yếu tố tăng trưởng có thể cung cấp giải pháp chữa lành vết thương mãn tính. Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá tính khả thi của việc tiến hành một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT), để nghiên cứu hiệu quả của các liệu pháp này trong điều trị DFU. Đây là nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên kiểm tra tính khả thi với một trung tâm, ba nhóm và thiết kế song song. Bệnh nhân DFU đủ điều kiện được chọn ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1:1 vào ba nhóm can thiệp: nhóm đối chứng (chuyên khoa bàn chân); ghép mỡ; ghép mỡ kết hợp PRP. Can thiệp được thực hiện một lần và bệnh nhân được theo dõi trong 12 tuần. Mục tiêu chính là đánh giá các biện pháp về tính khả thi của thử nghiệm. Kết quả lâm sàng và chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe (HRQoL) cũng được đánh giá. Ba trăm ba mươi bốn bệnh nhân đã được sàng lọc và 32 bệnh nhân (9,6%) được coi là đủ điều kiện với 18 bệnh nhân tham gia thử nghiệm (6 bệnh nhân mỗi nhóm) trong 17 tháng. Tất cả những người tham gia đã hoàn thành thử nghiệm mà không rút lui hoặc thay đổi ý. định. Mức độ tham gia của bệnh nhân rất cao với hầu hết các câu hỏi HRQoL được trả về và chỉ 4,8% cuộc hẹn tiếp theo bị bỏ lỡ. Có năm biến cố bất lợi (AE) liên quan đến thử nghiệm nhưng không có biến cố bất lợi nghiêm trọng nào. Năm (28%) vết thương đã lành. Không có sự khác biệt giữa bất kỳ nhóm nào về kết quả lâm sàng. Nghiên cứu khả thi này đã chứng minh rằng RCT đa trung tâm là an toàn và khả thi với sự tham gia tích cực của bệnh nhân. Chúng tôi đã nêu bật những thông tin quan trọng liên quan đến phương pháp và cách tuyển dụng, những thông tin này sẽ hướng dẫn thiết kế thử nghiệm trong tương lai.

    Từ khóa: loét bàn chân do đái tháo đường; ghép mỡ; huyết tương giàu tiểu cầu; làm lành vết thương.

    Bài viết được chuyển ngữ từ tổng quan nghiên cứu của Smith OJ, Leigh R, Kanapathy M, Macneal P, Jell G, Hachach-Haram N, Mann H, Mosahebi A. Fat grafting and platelet-rich plasma for the treatment of diabetic foot ulcers: A feasibility-randomised controlled trial. Int Wound J. 2020 Dec;17(6):1578-1594. doi: 10.1111/iwj.13433. Epub 2020 Jul 7. PMID: 32633854; PMCID: PMC7949265.

    Địa chỉ bài viết gốc: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32633854/

  • Đánh giá hiệu quả của huyết tương giàu tiểu cầu trong việc chữa lành vết loét sạch ở bàn chân do tiểu đường: Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên ở Tehran, Iran

    Đánh giá hiệu quả của huyết tương giàu tiểu cầu trong việc chữa lành vết loét sạch ở bàn chân do tiểu đường: Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên ở Tehran, Iran

    Bối cảnh nghiên cứu và mục đích: Loét bàn chân do tiểu đường (DFU) là một trong những trở ngại đầy thách thức đối với cả bệnh nhân và bác sĩ. Các nhà khoa học gần đây có xu hướng tìm kiếm các phương pháp mới và hiệu quả về mặt lâm sàng để điều trị kịp thời biến chứng nguy hiểm này của bệnh đái tháo đường. Ở đây, chúng tôi mong muốn đánh giá hiệu quả của huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) trong việc chữa lành các vết DFU sạch.

    Phương pháp: 90 bệnh nhân với DFU sạch bao gồm 56 (62,2%) nam và 34 (37,8%) nữ với độ tuổi trung bình (± độ lệch chuẩn) là 56,52 (±7,14) tuổi đã được đăng ký vào nghiên cứu này từ tháng 6 năm 2017 đến tháng 12 năm 2018. Họ được phân ngẫu nhiên vào nhóm đối chứng (47 bệnh nhân được băng vết thương thông thường cùng với thuốc mỡ sulfadiazine bạc hai lần mỗi ngày) và nhóm thử nghiệm (43 bệnh nhân được dùng gel PRP hai lần mỗi tuần trong 3 tuần). Tất cả các bệnh nhân được theo dõi trong 6 tháng.

    Kết quả: Nghiên cứu cho thấy PRP làm tăng đáng kể mức độ chữa lành của DFU bất kể tuổi tác (giá trị p: 0,0), giới tính (giá trị p: 0,0) hoặc có hút thuốc (giá trị p: 0,0) và huyết áp (p- value: 0,0) tình trạng của bệnh nhân, nhưng nó không có tác động đáng kể đến các bệnh nhân ở mức độ cần cắt cụt chi (giá trị p: 0,11), mức độ cắt cụt (giá trị p: 0,16) hoặc nhu cầu điều trị thêm như ghép hoặc nong mạch vành (giá trị p: 0,52).

    Kết luận: Bất kể tuổi tác, giới tính, tình trạng hút thuốc và huyết áp của bệnh nhân, PRP có thể được sử dụng hiệu quả ở bệnh nhân tiểu đường để đẩy nhanh tốc độ lành vết loét ở bàn chân.

    Từ khóa: Loét bàn chân do tiểu đường; Huyết tương giàu tiểu cầu.

    Bài viết được chuyển ngữ từ tổng quan nghiên cứu của Malekpour Alamdari N, Shafiee A, Mirmohseni A, Besharat S. Evaluation of the efficacy of platelet-rich plasma on healing of clean diabetic foot ulcers: A randomized clinical trial in Tehran, Iran. Diabetes Metab Syndr. 2021 Mar-Apr;15(2):621-626. doi: 10.1016/j.dsx.2021.03.005. Epub 2021 Mar 10. PMID: 33740736

    Địa chỉ bài viết gốc: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33740736/

  • Đánh giá khả năng lành vết thương ở bệnh nhân loét bàn chân do đái tháo đường bằng gel huyết tương giàu tiểu cầu: Một thử nghiệm lâm sàng đơn nhánh.

    Đánh giá khả năng lành vết thương ở bệnh nhân loét bàn chân do đái tháo đường bằng gel huyết tương giàu tiểu cầu: Một thử nghiệm lâm sàng đơn nhánh.

    Mục đích của nghiên cứu này là đánh giá hiệu quả của việc sử dụng gel huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) tự thân trong điều trị loét bàn chân do tiểu đường (DFU) kéo dài suốt 4 tuần đầu điều trị. Trong thử nghiệm đơn nhánh theo chiều dọc này, 100 bệnh nhân được chọn ngẫu nhiên sau khi đáp ứng các tiêu chí  lựa chọn và loại trừ nhất định; trong số 100 bệnh nhân này, 70 (70%) đã tham gia thử nghiệm. Sau khi trải qua các bước chăm sóc ban đầu như cắt bỏ vết thương đã hoại tử, diện tích của từng vết thương sẽ được tính toán và ghi lại. Liệu pháp PRP (2mL/cm 2 vết loét) được tiến hành hàng tuần cho đến khi lành vết thương ở từng bệnh nhân. Chúng tôi đã dùng one sample T-test đối với vết thương đang lành và phương pháp lấy mẫu có hoàn lại Bootstrap để báo cáo khoảng tin cậy với 1000 mẫu Bootstrap. Giá trị p <0, 05 được coi là có ý nghĩa thống kê. Giá trị trung bình (SD) của thời gian DFU là 19,71 tuần (4,94) trên mỗi đơn vị lấy mẫu. Tỷ lệ đối tượng rút khỏi nghiên cứu được tính là 2 (2,8%). Diện tích trung bình của 71 vết loét trong số trường hợp nêu trên được tính là 6,11cm2 ( SD: 4,37). Ngoài ra, thời gian lành vết thương trung bình (SD: 8,7) là 8 tuần (SD: 3,93) ngoại trừ 2 trường hợp nêu trên. Khi phân tích one sample T-test, diện tích vết thương (cm 2 ) trung bình giảm đáng kể xuống còn 51,9% (CI: 46,7-57,1) trong bốn tuần đầu điều trị. Hơn nữa, không tìm thấy mối tương quan đáng kể (0,22) giữa diện tích vết loét và thời gian lành vết thương (giá trị p> 0,5). Theo kết quả, PRP có thể được coi là phương pháp điều trị thích hợp cho các đối tượng mắc DFU không lành vì nó có thể ngăn ngừa các biến chứng trong tương lai như cắt cụt chi hoặc tử vong ở bệnh lý này.

    Từ khóa: Bệnh tiểu đường; Loét bàn chân do tiểu đường; Huyết tương giàu tiểu cầu; Làm lành vết thương.

    Bài viết được chuyển ngữ từ tổng quan nghiên cứu của Mohammadi MH, Molavi B, Mohammadi S, Nikbakht M, Mohammadi AM, Mostafaei S, Norooznezhad AH, Ghorbani Abdegah A, Ghavamzadeh A. Evaluation of wound healing in diabetic foot ulcer using platelet-rich plasma gel: A single-arm clinical trial. Transfus Apher Sci. 2017 Apr;56(2):160-164. doi: 10.1016/j.transci.2016.10.020. Epub 2016 Nov 2. PMID: 27839965.

    Địa chỉ bài viết gốc: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27839965/