Category: Thông tin về PRP

  • Hiệu quả và tính an toàn của huyết tương giàu tiểu cầu tự thân sử dụng trong làm lành vết loét bàn chân do tiểu đường:  Tổng quan phân tích hệ thống và phân tích đa trung tâm các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng.

    Hiệu quả và tính an toàn của huyết tương giàu tiểu cầu tự thân sử dụng trong làm lành vết loét bàn chân do tiểu đường:  Tổng quan phân tích hệ thống và phân tích đa trung tâm các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng.

    Bối cảnh nghiên cứu: Loét bàn chân do tiểu đường (DFU) là một biến chứng đáng nghiêm trọng của bệnh tiểu đường thường dẫn đến cắt cụt chi. Huyết tương giàu tiểu cầu tự thân (Au-PRP) là một chế phẩm máu chứa nhiều yếu tố tăng trưởng và cytokine khác nhau, liệu pháp này ngày càng được công nhận hiệu quả trong việc thúc đẩy quá trình lành vết loét do nhiều điểm tương đồng tiềm năng của nó với quá trình chữa lành tổn thương thể lý của cơ thể.

    Phương pháp: Cơ sở dữ liệu Medline, EMBASE, PubMed và Thư viện Cochrane được truy xuất một cách có hệ thống vào 26/01/2023 mà không xem xét ngày xuất bản. Việc lựa chọn và đánh giá các nghiên cứu được thực hiện một cách tự chủ, dựa trên các tiêu chí và tiêu chuẩn phương pháp luận được xác định trước. Hai nhà nghiên cứu đã thu thập dữ liệu một cách độc lập và đánh giá khả năng sai lệch. Chúng tôi sử dụng phần mềm Stata 17.0 để tiến hành phân tích dữ liệu và tạo ra các biểu diễn trực quan có liên quan.

    Kết quả: Kết quả phân tích tổng hợp cho thấy PRP tự thân có tác động tích cực đáng kể đến tỷ lệ lành vết thương (RR = 1,42, KTC 95% 1,30-1,56, P < 0,001), giảm thời gian lành vết thương (MD = – 3,13, 95). % CI – 5,86 đến – 0,39, P < 0,001), đẩy nhanh thời gian giảm diện tích vết loét (MD = 1,02, CI 95% 0,51-1,53, P < 0,001), giảm tỷ lệ cắt cụt chi (RR = 0,35, CI 95% 0,15 -0,83, P < 0,001) và không làm tăng tỷ lệ biến cố bất lợi (RR = 0,96, KTC 95% 0,57-1,61, P > 0,05) khi so sánh với liệu pháp thường quy.

    Kết luận: Liệu pháp Au-PRP đã được chứng minh là tạo tín hiệu tích cực trong quá trình chữa lành vết thương và là một phương pháp điều trị thay thế khả thi, an toàn cho những người mắc DFU.

    Từ khóa: Loét bàn chân đái tháo đường; Phân tích tổng hợp; Huyết tương giàu tiểu cầu; Thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát.

    Bài viết được chuyển ngữ từ tổng quan nghiên cứu của Deng J, Yang M, Zhang X, Zhang H. Efficacy and safety of autologous platelet-rich plasma for diabetic foot ulcer healing: a systematic review and meta-analysis of randomized controlled trials. J Orthop Surg Res. 2023 May 19;18(1):370. doi: 10.1186/s13018-023-03854-x. PMID: 37202812; PMCID: PMC10197861.

    Địa chỉ bài viết gốc: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/37202812/

  • Phân tích đa trung tâm về hiệu quả kết hợp giữa sử dụng băng dẫn lưu vết thương chân không và huyết tương giàu tiểu cầu, đánh giá trên bệnh nhân loét bàn chân mức độ 2 và mức độ 3

    Phân tích đa trung tâm về hiệu quả kết hợp giữa sử dụng băng dẫn lưu vết thương chân không và huyết tương giàu tiểu cầu, đánh giá trên bệnh nhân loét bàn chân mức độ 2 và mức độ 3

    Phân tích tổng hợp này nhằm mục đích đánh giá một cách có hệ thống về hiệu quả của băng dẫn lưu chân không (VSD) kết hợp với huyết tương giàu tiểu cầu tự thân (PRP) trong điều trị loét bàn chân do tiểu đường (DFU). Dữ liệu nghiên cứu được truy xuất từ China HowNet, Văn học y sinh Trung Quốc, nền tảng dịch vụ tích hợp tài nguyên định kỳ VIP, cơ sở dữ liệu Wanfang, Embase, Cochrane Central và PubMed, thời gian thu thập kéo dài đến tháng 7 năm 2021. Các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng về việc sử dụng VSD kết hợp với PRP trong điều trị DFU đã được thu thập. Những thử nghiệm đáp ứng tiêu chí thu nhận sẽ được đưa vào phân tích tổng hợp bằng phần mềm RevMan 5.3. Tổng cộng có 13 bài viết được thu thập. Trong nhóm thử nghiệm, 477 bệnh nhân mắc DFU được điều trị bằng VSD kết hợp với PRP, trong khi ở nhóm đối chứng, 482 bệnh nhân mắc DFU được điều trị bằng băng thông thường và/hoặc VSD. Phân tích tổng hợp cho thấy, so với nhóm đối chứng, VSD kết hợp với PRP có lợi thế đáng kể trong việc rút ngắn thời gian lành vết thương (khác biệt trung bình tiêu chuẩn hóa [SMD] = −0,87, khoảng tin cậy 95% [CI]: −1,07 đến −0,67, P  < 0,00001), cải thiện tỷ lệ lành vết loét (tỷ lệ chênh lệch = 4,01, KTC 95%: 2,95 ~ 5,46, P  < 0,00001) và giảm thời gian nằm viện (khác biệt trung bình = −15,29, KTC 95%: −16,05 đến −14,54, P  < 0,00001), nhưng sự khác biệt về thời gian thay băng (SMD = −1,27, KTC 95%: −2,71 đến 0,17, P  = 0,08) và chi phí nằm viện (SMD = −0,16, KTC 95%: −13,40 đến 13,07 , P  = 0,98) không có ý nghĩa thống kê. Kết quả cho thấy rằng VSD kết hợp với PRP tự thân có hiệu quả chữa bệnh tốt trong điều trị DFU và là lựa chọn điều trị tốt hơn. Tuy nhiên, phương pháp điều trị này bị hạn chế ở những bệnh nhân rối loạn chức năng tiểu cầu, giảm tiểu cầu, bệnh bạch cầu và tình trạng chung kém.

    Bài viết được chuyển ngữ từ tổng quan nghiên cứu của Yin XL, Hu L, Li T, Zou Y, Li HL. A meta-analysis on the efficacy of vacuum sealing drainage combined with autologous platelet-rich plasma in the treatment of Grade 2 and Grade 3 diabetic foot ulcers. Int Wound J. 2023 Apr;20(4):1033-1041. doi: 10.1111/iwj.13956. Epub 2022 Sep 16. PMID: 36111514; PMCID: PMC10031232.

    Địa chỉ bài viết gốc https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/36111514/

  • Hiệu quả điều trị của huyết tương giàu tiểu cầu đối với chứng loét bàn chân tiểu đường: Bài tổng quan phân tích hệ thống và phân tích đa trung tâm.

    Hiệu quả điều trị của huyết tương giàu tiểu cầu đối với chứng loét bàn chân tiểu đường: Bài tổng quan phân tích hệ thống và phân tích đa trung tâm.

    Bối cảnh nghiên cứu: Hiệu quả của huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) trong quá trình sửa chữa mô gần đây đã thu hút được nhiều sự chú ý. Nghiên cứu này nhằm mục đích tiến hành tổng quan phân tích hệ thống và phân tích đa trung tâm các bệnh nhân bị loét bàn chân do tiểu đường (DFU) được điều trị PRP hoặc điều trị bằng các phương pháp thường quy khác để đánh giá hiệu quả của chúng.

    Phương pháp: Cơ sở dữ liệu PubMed, Excerpta Medica (EMBASE), Thư viện Cochrane và Cơ sở hạ tầng tri thức quốc gia Trung Quốc (CNKI) đã được 2 nhà đánh giá độc lập tìm kiếm toàn diện theo hướng dẫn PRISMA để đưa vào các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT,) so sánh PRP với các phương pháp điều trị thông thường cho DFU. Các phép đo chính: tốc độ lành vết thương và thời gian lành vết thương, chất lượng phương pháp và dữ liệu trích xuất được đánh giá bằng Review Manager 5.3. Ý nghĩa thống kê được đặt ở P <0, 05

    Kết quả: Tổng cộng có 10 RCT liên quan đến 550 bệnh nhân được đưa vào nghiên cứu này. PRP được quan sát là có cải thiện đáng kể mức độ lành thương (tỷ lệ rủi ro [RR] = 1,38, khoảng tin cậy 95% [CI] 1,05-1,82, P = 0,02) và rút ngắn thời gian lành vết thương (khác biệt trung bình [MD] = -23,23, 95% CI -45,97 đến -0,49, P = 0,05) của bệnh nhân mắc DFU, so sánh với điều trị bằng phương pháp thường quy.

    Kết luận: So với phương pháp điều trị thường quy khác, PRP thúc đẩy hiệu quả quá trình lành vết thương ở bệnh nhân DFU bằng cách cải thiện rõ rệt mức độ lành thương và thời gian lành vết thương.

    Bài viết được chuyển ngữ từ tổng quan nghiên cứu của Peng Y, Wang J, Liu X, Zhou Y, Jia S, Xu J, Zheng C. Efficacy of Platelet-Rich Plasma in the Treatment of Diabetic Foot Ulcers: A Systematic Review and Meta-Analysis. Ann Vasc Surg. 2023 Jun 22:S0890-5096(23)00332-1. doi: 10.1016/j.avsg.2023.05.045. Epub ahead of print. PMID: 37355015.

    Địa chỉ bài viết gốc: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/37355015/

  • Huyết tương giàu tiểu cầu tự thân trong điều trị cho bệnh nhân loét bàn chân do tiểu đường: Phân tích đa trung tâm (Meta-analysis) các nghiên cứu ngẫu nhiên

    Huyết tương giàu tiểu cầu tự thân trong điều trị cho bệnh nhân loét bàn chân do tiểu đường: Phân tích đa trung tâm (Meta-analysis) các nghiên cứu ngẫu nhiên

    Bối cảnh nghiên cứu: Nghiên cứu này nhằm khám phá hiệu quả cũng như tính an toàn của PRP trong điều trị loét bàn chân ở bệnh nhân tiểu đường

    Phương pháp: Dữ liệu được thu thập từ các cơ sở dữ liệu trực tuyến PubMed, EMBASE, BIOSIS, Cochrane central và Google Scholar đến 30/01/2020. Đánh giá kết quả dựa trên mức độ lành thương hoàn toàn, thời gian lành thương và các biến cố bất lợi. Phân tích thống kê bằng phần mềm RevMan 5.0 và STATA 10.0.

    Kết quả: 10 thử nghiệm lâm sàn có đối chứng (RCT) trên 456 bệnh nhân được quan sát. Kết quả phân tích đa trung tâm cho thấy mức độ lành vết loét hoàn toàn cao hơn (RR = 1.32, 95% CI 1.06 to 1.65, P = 0.01, I2 = 57%), thời gian lành thương ngắn hơn (MD = −23.42, 95% CI −37.33 to −9.51, P = 0.01, I2 = 78%) mà không gia tăng biến cố bất lợi (RR = 0.48, 95% CI 0.22 to 1.05, P = 0.75, I2 = 0%) ở nhóm điều trị bằng PRP, so sánh với nhóm đối chứng. Không đủ bằng chứng cho sự sai số xuất bản, nhưng các phân tích bằng cách sử dụng phương pháp cắt và điền (trim and fill) không làm thay đổi đáng kể kết quả.

    Kết luận: Khám phá của chúng tôi cho kết quả rằng PRP tự thân có thể cải thiện mức độ lành thương hoàn toàn, làm giảm thời gian lành mà không gia tăng biến cố bất lợi.

    Bài viết được chuyển ngữ từ tổng quan nghiên cứu của Jiezhi Dai, Chaoyin Jiang, Yangbai Sun, Hua Chen, Autologous platelet-rich plasma treatment for patients with diabetic foot ulcers: a meta-analysis of randomized studies, Journal of Diabetes and its Complications, Volume 34, Issue 8, 2020,107611, ISSN 1056-8727, https://doi.org/10.1016/j.jdiacomp.2020.107611.

    Địa chỉ bài viết gốc: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32402839/

  • Hiệu quả điều trị bằng huyết tương giàu tiểu cầu so với phương pháp thường quy khác trong điều trị vết thương loét bàn chân do tiểu đường: Phân tích đa trung tâm (Meta-analysis)

    Hiệu quả điều trị bằng huyết tương giàu tiểu cầu so với phương pháp thường quy khác trong điều trị vết thương loét bàn chân do tiểu đường: Phân tích đa trung tâm (Meta-analysis)

    Chúng tôi tiến hành bài phân tích đa trung tâm (Meta-analysis) nhằm đánh giá hiệu quả trong việc điều trị vết loét bàn chân do tiểu đường bằng liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu, so sánh với các phương pháp thường quy khác. Một tổng quan tài liệu có hệ thống (systematic literature) sử dụng dữ liệu đến tháng ba 2022 quan sát 1435 bệnh nhân mắc chứng loét bàn chân tiểu đường ở các nghiên cứu ban đầu (baseline study); Có 723 trong tổng số bệnh nhân được điều trị bằng huyết giàu tiểu cầu PRP và 712 người thuộc nhóm đối chứng. Tỷ lệ chênh lệch (OR) với khoảng tin cậy (CI) 95% được tính toán để đánh giá hiệu quả của huyết tương giàu tiểu cầu PRP so với các phương pháp điều trị thường quy khác ở chứng loét bàn chân tiểu đường. Số liệu từ kết quả điều trị bằng huyết tương giàu tiểu cầu tự thân cho thấy mức độ lành thương hoàn toàn có hiệu quả cao hơn so với nhóm đối chứng (có ý nghĩa về mặt thống kê (OR, 1.95;95% CI, 1.49-2.56,P< 0.001)).  Số liệu từ kết quả điều trị bằng huyết tương giàu tiểu cầu dị thân cũng cho thấy mức độ lành thương hoàn toàn có hiệu quả cao hơn so với nhóm đối chứng (OR, 6.19; 95% CI, 2.32-16.56,P< 0.001). Kết quả chung cho thấy, nhóm điều trị loét bàn chân tiểu đường bằng PRP tự thân hoặc dị thân cho hiệu quả cao hơn nhóm đối chứng ( có ý nghĩa thống kê). Tuy vậy, cần đánh giá kỹ lưỡng hơn kết quả phân tích do một số nghiên cứu so sánh có số liệu còn thấp, chẳn hạn như so sánh PRP dị thân và nhóm đối chứng

    Từ khóa: Tự thân, dị thân, lành thương hoàn toàn, vết loét bàn chân tiểu đường, huyết tương giàu tiểu cầu PRP

    Bài viết được chuyển ngữ từ tổng quan nghiên cứu của Gong F, Zhang Y, Gao J, Li X, Zhang H, Ma G, Huang Y, Zhang B, Zhao F. Effect of platelet-rich plasma vs standard management for the treatment of diabetic foot ulcer wounds: A meta-analysis. Int Wound J. 2023 Jan;20(1):155-163. doi: 10.1111/iwj.13858. Epub 2022 Jun 25. PMID: 35751432; PMCID: PMC9797932.

    Địa chỉ bài viết gốc: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35751432/

  • Huyết tương giàu tiểu cầu trong điều trị loét bàn chân do tiểu đường: Phân tích đa trung tâm (Meta-analysis)

    Huyết tương giàu tiểu cầu trong điều trị loét bàn chân do tiểu đường: Phân tích đa trung tâm (Meta-analysis)

    Loét bàn chân là một biến chứng phổ biến của bệnh tiểu đường và thường dẫn đến hệ quả cắt cụt chi dưới. Trong số các phương pháp giúp làm lành vết loét, việc sử dụng huyết tương giàu tiểu cầu đang trở nên phổ biến, đây là một phương pháp mô phỏng quá trình lành thương tự nhiên của cơ thể nhờ vào sự có mặt các nhân tố tăng trưởng và cytokine trong huyết tương giàu tiểu cầu PRP. Một bài tổng quan phân tích hệ thống với phân tích đa trung tâm nhằm đánh giá mức độ an toàn và hiệu quả lâm sàn của phương pháp điều trị loét bàn chân bằng huyết tương giàu tiểu cầu, dữ liệu so sánh với các phương pháp điều trị thường quy khác hoặc các liệu pháp thay thế khác. Thông tin được thu thập từ cơ sở dữ liệu điện tử Medline, EMBASE, CINAHL và thư viện Cochrane đến tháng 3 năm 2017 mà không bị hạn chế về ngày xuất bản. Một số tiêu chí được đưa ra trước để áp dụng đối với các nghiên cứu để đánh giá phương pháp luận của chúng. Tám thử nghiệm lâm sàn ngẫu nhiên và hai nghiên cứu theo chiều dọc có đối chứng được quan sát. Điều trị với huyết tương giàu tiểu cầu cho thấy tốc độ lành thương cấp tính được đẩy nhanh (RR= 1.32; 95% CI:1.11, 1.57, I 2 = 15%) với diện tích của vết loét (MD = MD = 0.12 cm2 ; 95% CI: 0.08, 0.16; p < 0.01; I 2 = 0%) và thời gian lành thương hoàn toàn (MD = −11.18 days; 95% CI: −20.69, −1.68; I 2 = 53%) giảm thiểu. Theo dữ liệu an toàn, điều trị bằng huyết tương giàu tiểu cầu không có sự khác biệt so với các phương pháp thường quy khác trong biến chứng vết thương (RR = 0.57; 95% CI: 0.25, 1.28; I 2 = 0%) hoặc bị tái phát (RR = 2.76; 95% CI: 0.23, 33.36; p = 0.43; I 2 = 82%), tuy nhiên có làm giảm mức độ của những biến cố bất lợi (RR = 0.80; 95% CI: 0.66, 0.96; p = 0.02; I 2 = 0%). Có phân tích tổng hợp tích lũy cho thấy đủ bằng chứng để chứng minh có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong hiệu quả. Nhưng trong đó lại có nghiên cứu tồn tại sai sót nghiêm trọng về phương pháp. Tuy nhiên kết quả nhìn chung cho thấy, huyết tương giàu tiểu cầu có thể được coi là một phương pháp điều trị tiềm năng cho các vết loét không lành bàn chân do tiểu đường.


    Bài viết được chuyển ngữ từ tổng quan nghiên cứu của Del Pino-Sedeño T, Trujillo-Martín MM, Andia I, Aragón-Sánchez J, Herrera-Ramos E, Iruzubieta Barragán FJ, Serrano-Aguilar P. Platelet-rich plasma for the treatment of diabetic foot ulcers: A meta-analysis. Wound Repair Regen. 2019 Mar;27(2):170-182. doi: 10.1111/wrr.12690. Epub 2018 Dec 21. PMID: 30575212.

    Địa chỉ bài viết gốc: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30575212/

  • Tiêm nhiều lần PRP có hiệu quả hơn so với tiêm một lần và với axit hyaluronic ở đầu gối bị viêm xương khớp sớm

    Tiêm nhiều lần PRP có hiệu quả hơn so với tiêm một lần và với axit hyaluronic ở đầu gối bị viêm xương khớp sớm

    Mục đích

    Để so sánh hiệu quả của việc tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) nội khớp (IA) nhiều lần và một lần cũng như tiêm axit hyaluronic (HA) trong các giai đoạn khác nhau của viêm xương khớp (OA) ở đầu gối.

    Phương pháp

    Tổng số 162 bệnh nhân với các giai đoạn thoái hóa khớp gối khác nhau được chia ngẫu nhiên thành 4 nhóm nhận 3 liều PRP tiêm nội khớp, một liều PRP, một liều HA hoặc tiêm nước muối (đối chứng). Sau đó, mỗi nhóm được chia thành hai nhóm: viêm khớp sớm (Kellgren-Lawrence độ 0 với thoái hóa sụn hoặc độ I-III) và viêm khớp tiến triển (Kellgren-Lawrence độ IV). Các bệnh nhân được đánh giá trước khi tiêm và sau 6 tháng theo dõi bằng cách sử dụng thang điểm tương tự trực quan EuroQol (EQ-VAS) và điểm số chủ quan của Ủy ban Tài liệu Đầu gối Quốc tế (IKDC). Các sự kiện bất lợi và sự hài lòng của bệnh nhân đã được ghi lại.

    Kết quả: Có sự cải thiện đáng kể về mặt thống kê về điểm số IKDC và EQ-VAS ở tất cả các nhóm điều trị so với nhóm đối chứng. Điểm đánh giá đầu gối của những bệnh nhân được điều trị bằng ba lần tiêm PRP tốt hơn đáng kể so với những bệnh nhân thuộc các nhóm khác. Không có sự khác biệt đáng kể về điểm số của bệnh nhân được tiêm một liều PRP hoặc HA. Trong các phân nhóm viêm khớp sớm, kết quả lâm sàng tốt hơn đáng kể đã đạt được ở những bệnh nhân được điều trị bằng ba lần tiêm PRP, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về kết quả lâm sàng của bệnh nhân viêm khớp tiến triển giữa các nhóm điều trị.

    Kết luận: Kết quả lâm sàng của nghiên cứu này gợi ý điều trị bằng IA PRP và HA cho tất cả các giai đoạn của thoái hóa khớp gối. Đối với những bệnh nhân bị viêm khớp sớm, nhiều (3) mũi tiêm PRP rất hữu ích để đạt được kết quả lâm sàng tốt hơn. Đối với bệnh nhân viêm khớp tiến triển, tiêm nhiều lần không cải thiện đáng kể kết quả của bệnh nhân trong bất kỳ nhóm nào.

    Mức độ bằng chứng: I.

    Lược dịch từ tổng quan của nghiên cứu Görmeli, Gökay et al. “Multiple PRP injections are more effective than single injections and hyaluronic acid in knees with early osteoarthritis: a randomized, double-blind, placebo-controlled trial.” Knee surgery, sports traumatology, arthroscopy : official journal of the ESSKA vol. 25,3 (2017): 958-965. doi:10.1007/s00167-015-3705-6

  • Phân tích tổng hợp so sánh huyết tương giàu tiểu cầu với tiêm axit hyaluronic ở bệnh nhân viêm khớp gối

    Phân tích tổng hợp so sánh huyết tương giàu tiểu cầu với tiêm axit hyaluronic ở bệnh nhân viêm khớp gối

    Mục đích

    Mục đích của phân tích tổng hợp này là so sánh liệu pháp tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) và axit hyaluronic (HA) ở bệnh nhân thoái hóa khớp gối (KOA).

    Phương pháp

    Các thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát (RCT) so sánh việc sử dụng PRP và HA ở bệnh nhân KOA được lấy từ các cơ sở dữ liệu đến tháng 4 năm 2018. Các phép đo kết quả là Chỉ số viêm khớp của Đại học Western Ontario và McMaster (WOMAC), thang đo tương tự trực quan ( VAS), Ủy ban Tài liệu Đầu gối Quốc tế, và chỉ số Lequesne Index và các phản ứng bất lợi. Dữ liệu tổng hợp được đánh giá bằng Review Manager 5.3.5.

    Kết quả

    Mười lăm RCT (N = 1.314) đã được đưa vào phân tích tổng hợp của chúng tôi. Phân tích tổng hợp hiện tại chỉ ra rằng tiêm PRP giảm đau hiệu quả hơn so với tiêm HA ở bệnh nhân mắc KOA sau 6 và 12 tháng theo dõi, được đánh giá bằng thang điểm đau WOMAC; điểm đau VAS cho thấy sự khác biệt đáng kể sau 12 tháng. Hơn nữa, cải thiện chức năng tốt hơn đã được quan sát thấy trong nhóm PRP, được thể hiện bằng điểm số chức năng WOMAC sau 3 6 và 12 tháng. Ngoài ra, tiêm PRP không cho tác dụng phụ so với tiêm HA.

    Kết luận

    Đối với giảm đau trong thời gian dài và cải thiện chức năng, tiêm PRP có thể hiệu quả hơn tiêm HA trong điều trị KOA. Liều lượng tối ưu, khoảng thời gian và tần suất tiêm và phương pháp điều trị lý tưởng cho các giai đoạn khác nhau của KOA vẫn là những lĩnh vực cần quan tâm cho các cuộc điều tra trong tương lai.

    Sơ đồ quá trình thu thập của nghiên cứu
    Rủi ro sai số
    Biểu đồ rừng và phân tích tổng hợp điểm số VAS.
    Biểu đồ rừng và phân tích tổng hợp IDKC.
    Biểu đồ rừng và phân tích tổng hợp điểm theo thang Lequesne.
    Biểu đồ rừng và phân tích tổng hợp các sự kiện bất lợi.

    Lược dịch từ tổng quan nghiên cứu: Han Y, Huang H, Pan J, Lin J, Zeng L, Liang G, Yang W, Liu J. Meta-analysis Comparing Platelet-Rich Plasma vs Hyaluronic Acid Injection in Patients with Knee Osteoarthritis. Pain Med. 2019 Jul 1;20(7):1418-1429. doi: 10.1093/pm/pnz011. PMID: 30849177; PMCID: PMC6611633.

  • Huyết tương giàu tiểu cầu nội khớp so với corticosteroid trong điều trị thoái hóa khớp gối mức độ trung bình

    Huyết tương giàu tiểu cầu nội khớp so với corticosteroid trong điều trị thoái hóa khớp gối mức độ trung bình

    Bối cảnh

    Thoái hóa khớp là loại viêm khớp phổ biến nhất, ảnh hưởng không hề nhỏ đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các phương pháp điều trị bằng thuốc đối, chẳng hạn như corticosteroid, giúp giảm đau tức thời cũng như cải thiện khả năng vận động và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, nhưng hiệu quả lâu dài bị hạn chế. Trong nghiên cứu này, phương pháp sử dụng huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) mang đặc tính điều hòa và kiểm soát quá trình gây viêm đặc biệt là trong các ứng dụng cơ xương. Mục đích của nghiên cứu này là đánh giá và so sánh hiệu quả lâm sàng của PRP khi tiêm nội khớp với corticosteroid thường được sử dụng (CS, triamcinolone acetonide, Kenalog®) ở những bệnh nhân bị viêm xương khớp gối có triệu chứng từ nhẹ đến trung bình.

    Phương pháp

    Bốn mươi bệnh nhân bị viêm xương khớp gối có triệu chứng được chuẩn đoán bằng hình ảnh X quang (Kellgren-Lawrence độ II-III) đã được ghi danh vào nghiên cứu ngẫu nhiên này. Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên vào nhóm PRP (n = 20) được tiêm PRP nội khớp (8 mL), các bệnh nhân còn lại được phân ngẫu nhiên vào nhóm CS (n = 20) được tiêm triamcinolone acetonide (1 mL 40 mg) nội khớp /mL) cộng với lidocain (5mL 2%). Mức độ đau và chức năng của đầu gối mục tiêu được đánh giá bằng thang điểm VAS, IKDC và KSS tại thời điểm ban đầu (V1), 1 tuần (V2), 5 tuần (V3), 15 tuần (V4), 30 tuần (V5), và 1 năm (V6) sau điều trị.

    Kết quả

    Không có tác dụng phụ nghiêm trọng nào được ghi nhận trong thời gian theo dõi. Viêm màng hoạt dịch nhẹ đã được ghi nhận ở 15 bệnh nhân (75%) trong nhóm PRP trong tuần đầu tiên sau khi điều trị và tự khỏi. Cả hai phương pháp điều trị đều có hiệu quả trong việc giảm đau và cải thiện chức năng khớp gối trong thời gian tái khám rất ngắn (1 tuần). Sự cải thiện cao về điểm số chủ quan đã được quan sát thấy ở cả hai nhóm trong tối đa 5 tuần, không có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm đối với VAS, IKDC hoặc KSS. Sau 15 tuần theo dõi, nhóm PRP cho thấy những cải thiện đáng kể về tất cả các điểm khi so sánh với nhóm CS. Nhìn chung, những bệnh nhân được điều trị bằng PRP có kết quả tốt hơn trong thời gian tái khám lâu hơn (lên đến 1 năm) so với những bệnh nhân được điều trị CS.

    Kết luận

    Một mũi tiêm PRP hoặc CS trong khớp duy nhất là an toàn và cải thiện mức độ đau ngắn hạn và chức năng khớp gối ở những bệnh nhân bị viêm khớp gối có triệu chứng từ nhẹ đến trung bình (không có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm). PRP đã chứng minh sự cải thiện đáng kể về mặt thống kê so với CS trong 1 năm theo dõi. Nghiên cứu này đã được đăng ký tại ISRCTN với ID ISRCTN46024618.

    Sơ đồ CONSORT của nghiên cứu
    Đánh giá theo thang VAS (A), IKDC (B), KSS (C) Theo Thời Gian. Giá trị là điểm trung bình tại một thời điểm. VAS, Visual annalog scale; KSS, Knee Society Score; IKDC, International Knee Documentation Committee

    Lược dịch từ tổng quan của nghiên cứu Elksniņš-Finogejevs, Andrejs et al. “Intra-articular platelet-rich plasma vs corticosteroids in the treatment of moderate knee osteoarthritis: a single-center prospective randomized controlled study with a 1-year follow up.” Journal of orthopaedic surgery and research vol. 15,1 257. 10 Jul. 2020, doi:10.1186/s13018-020-01753-z

  • Liệu tiêm huyết tương giàu tiểu cầu nội khớp có cải thiện chức năng, cơn đau và chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân thoái hóa khớp gối không?

    Liệu tiêm huyết tương giàu tiểu cầu nội khớp có cải thiện chức năng, cơn đau và chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân thoái hóa khớp gối không?

    TỔNG QUAN

    Chúng tôi đã thiết kế một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên (RCT) với nhóm đối chứng, để tìm hiểu tác động của huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) đối với cơn đau, cứng khớp, chức năng và chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân bị thoái hóa khớp gối. Bệnh nhân được chia ngẫu nhiên thành hai nhóm. Đối với cả hai nhóm tham gia, bài tập trị liệu đã được quy định bắt buộc. Với nhóm PRP, hai đợt PRP giàu bạch cầu (nồng độ tiểu cầu cao hơn 5,6 lần) được tiêm trong khoảng 4 tuần. Với mỗi người tham gia, Chỉ số viêm khớp của Đại học Western Ontario và McMaster (WOMAC) và bảng câu hỏi SF-36 (phiên bản chuyển ngữ) đã được điền vào lúc bắt đầu và 6 tháng sau khi điều trị. 31 bệnh nhân trong nhóm PRP và 31 bệnh nhân trong nhóm đối chứng đã được đưa vào nghiên cứu. Thay đổi trung bình của tổng điểm WOMAC, đánh giá về sức khỏe thể lý và sức khỏe tinh thần theo Short Form-36 trong nhóm PRP cho thấy sự cải thiện tốt hơn so với nhóm đối chứng (P<0,05). 

    Kết luận

    Nghiên cứu cho thấy tiêm PRP vào khớp gối kết hợp với tập thể dục trị liệu có thể hiệu quả hơn trong việc giảm đau và cải thiện tình trạng cứng khớp cũng như chất lượng cuộc sống so với chỉ tập thể dục trị liệu.

    Sơ đồ quy trình nghiên cứu
    A) Điểm WOMAC có sự thay đổi giữa 2 nhóm. B) Kiểm tra SF-36: về sức khỏe thể chất trước và sau điều trị ở cả hai nhóm. C) Kiểm tra SF-36: về sức khỏe tâm thần trước và sau điều trị ở cả hai nhóm. Thống kê sự khác biệt giữa và giữa các nhóm đã được quan sát ( P <0, 05). Đường màu xanh: giá trị tại đường cơ sở; đường màu xanh lá cây: giá trị sau 6 tháng.

    Lược dịch từ tổng quan của nghiên cứu: Rayegani, Seyed Mansoor et al. “Does intra articular platelet rich plasma injection improve function, pain and quality of life in patients with osteoarthritis of the knee? A randomized clinical trial.” Orthopedic reviews vol. 6,3 5405. 18 Sep. 2014, doi:10.4081/or.2014.5405